Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111150005Đặng Quốc Bảo23/08/199715THXD
2109150082Trần Quốc Dũng27/01/199515X3B
3110150022Bùi Kỳ Quan Đạt27/04/199715X1A
4109140214Đặng Khắc Đường14/04/199614X3C
5111150074Hồ Thăng Đức25/01/199715X2
6110150025Nguyễn Ngọc Đức27/02/199715X1A
7110150026Thái Bá Đức05/03/199715X1A
8110150116Lê Phụ Hải01/01/199715X1B
9109140222Nguyễn Văn Hiếu01/02/199614X3C
10110150121Bùi Xuân Hòa29/01/199715X1B
11111150083Ngô Nguyễn Quang Hưng28/04/199715X2
12110150040Trịnh Quang Hùng30/05/199715X1A
13111160030Nguyễn Lê Phúc Khang28/10/199816THXD
14110150053Đặng Thiên Long13/06/199715X1A
15109140017Nguyễn Văn Lợi29/01/199614VLXD
16110150138Trần Đình Mạnh30/03/199715X1B
17109140084Trần Khánh Nam16/01/199114X3A
18109140023Lê Văn Nhân15/06/199614VLXD
19109150043Nguyễn Quang Nhật06/08/199615X3A
20110150147Nguyễn Đăng Quang24/06/199615X1B
21109140248Hồ Sĩ Quân07/07/199614X3C
22110150069Huỳnh Ngọc Phước Sơn29/10/199715X1A
23110150071Trần Thái Sơn09/03/199715X1A
24110150154Nguyễn Hữu Tài10/10/199615X1B
25110150236Lê Ngọc Thanh05/01/199615X1C
26110150158Trần Huy Thắng10/01/199715X1B
27109140184Hồ Văn Thức24/08/199414X3B
28111160051Nguyễn Quang Tiến29/07/199716THXD
29110150252Nguyễn Đình Trung10/09/199715X1C
30109150118Trần Văn Trúc26/11/199715X3B
31110160131Châu Hoàng Tuấn17/05/199816X1A
32111150117Lê Công Minh Tuấn07/02/199615X2
33111150120Trần Công Tuấn03/12/199715X2
34109140046Nguyễn Thị Thu Uyên04/07/199614VLXD