Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111160060Đỗ Hoàng An21/06/199816X2
2111160063Vương Tú Anh01/11/199716X2
3111160064Đặng Chí Bảo10/07/199816X2
4111160069Đinh Văn Duẫn12/11/199816X2
5110160220Lê Văn Dũng21/09/199816X1C
6111160066Nguyễn Đình Đạo23/08/199816X2
7111160073Nguyễn Đình Hải03/01/199816X2
8111160074Nguyễn Lê Nam Hải06/06/199816X2
9111160083Nguyễn Thái Hòa12/07/199816X2
10111160082Bùi Ngọc Hóa13/02/199716X2
11111160084Lê Quang Hưng01/01/199816X2
12111160086Nguyễn Đức Huy18/12/199816X2
13111160089Ngô Xuân Khải19/05/199816X2
14111160090Nguyễn Quốc Khánh02/09/199816X2
15111160091Phan Văn Lai07/04/199816X2
16111160092Trần Quang Lân21/04/199616X2
17111160093Đinh Nhật Linh17/04/199716X2
18111160095Mai Văn Min26/01/199816X2
19111160096Đinh Phương Nam24/10/199816X2
20111160097Huỳnh Hoàng Nam22/08/199816X2
21111160098Nguyễn Trung Nghĩa26/03/199816X2
22111160099Kiều Đình Ngọc21/09/199816X2
23111160103Lê Nguyên Phú01/06/199816X2
24111160104Nguyễn Hồng Phúc20/11/199816X2
25111160108Nguyễn Đào Hoàng Sơn01/01/199816X2
26110160188Huỳnh Hoàng Thái19/05/199816X1B
27111160109Lê Hữu Thắng11/01/199716X2
28111160111Phan Thị Phương Thùy01/01/199816X2
29111160112Nguyễn Văn Thiên Thủy10/06/199816X2
30111160114Nguyễn Trọng Tiến24/07/199816X2
31110160266Phạm Minh Toàn25/01/199516X1C
32111160115Nguyễn Anh Trí08/10/199816X2
33110160267Trần Văn Trí22/12/199816X1C
34111160116Nguyễn Sỹ Trường12/06/199816X2
35111160119Nguyễn Văn Anh Tuấn02/08/199716X2