Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160148Lê Tiến Dục09/02/199816X1B
2110160221Lê Phương Duy30/04/199816X1C
3110160150Bùi Văn Dũng17/01/199816X1B
4109160088Nguyễn Bá Tiến Đạt08/01/199816X3A
5110160215Nguyễn Hữu Đạt01/06/199716X1C
6110160146Trần Vũ Đạt14/01/199616X1B
7110160217Hồ Văn Đông02/09/199716X1C
8110160147Phan Văn Đoàn18/02/199816X1B
9110160149Lê Huỳnh Kim Đức19/08/199816X1B
10110160219Nguyễn Phạm Bảo Đức03/06/199816X1C
11111160076Nguyễn Thị Hằng29/05/199816X2
12110160155Châu Ngọc Hiếu29/10/199716X1B
13110160161Đặng Văn Huy17/09/199816X1B
14110160231Huỳnh Xuân Huy28/07/199816X1C
15110160163Trịnh Minh Huy10/10/199816X1B
16110160158Lê Văn Hùng11/03/199816X1B
17110160164Hồ Văn Khải17/01/199816X1B
18110160167Nguyễn Hoàng Kiệt17/06/199816X1B
19110160237Võ Văn Kiệt26/05/199816X1C
20110160170Đoàn Thống Lĩnh20/02/199816X1B
21111160094Phạm Xuân Long06/12/199816X2
22110160172Nguyễn Ngọc Mẫn30/03/199816X1B
23110160173Lê Quang Nghĩa06/10/199816X1B
24110160174Lê Trọng Khôi Nguyên01/01/199816X1B
25110160175Trương Hữu Nguyên05/09/199816X1B
26110160180Huỳnh Tiến Quân24/05/199816X1B
27110160252Phùng Ngọc Quốc24/06/199816X1C
28110160259Nguyễn Trọng Thanh22/08/199716X1C
29110160189Nguyễn Đỗ Thắng02/08/199816X1B
30110160262Huỳnh Minh Thịnh08/05/199816X1C
31110160261Nguyễn Hoàng Thiên12/08/199716X1C
32110160192Nguyễn Vũ Thiện19/05/199816X1B
33110160264Võ Tiến Thông29/09/199816X1C
34110160194Phạm Đình Thời12/04/199816X1B
35110160195Lê Kim Thuận16/05/199816X1B
36110160196Trần Đăng Toán14/05/199816X1B
37111160122Nguyễn Phúc Vinh14/12/199816X2