Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150181Nguyễn Dương Anh05/04/199715X1C
2111160010Tạ Văn Bộ28/02/199816THXD
3110140025Trần Ngọc Thanh Châu10/06/199614X1A
4111160012Nguyễn Đức Công29/03/199716THXD
5111160013Nguyễn Xuân Cương10/04/199716THXD
6110140027Nguyễn Công Cường06/06/199414X1A
7111160014Võ Đình Cường17/10/199816THXD
8110150028Lê Đại Dương09/11/199715X1A
9110150023Nguyễn Quốc Đạt10/04/199715X1A
10111140071Nguyễn Văn Đợi28/10/199614X2A
11110140107Đặng Bá Hiếu05/08/199614X1B
12110150125Bùi Công Hưng10/10/199715X1B
13111140017Lê Đức Huy04/04/199614THXD
14109140147Chu Vi Hùng14/01/199614X3B
15110130101Đặng Sung Khang08/02/199113X1B
16111140086Huỳnh Công Khẩn01/01/199514X2A
17110150132Nguyễn Văn Kiên08/03/199715X1B
18110110249Nguyễn Duy Lộc09/06/199311X1A
19111140091Bùi Thị Mơ06/01/199614X2A
20110150057Hồ Hoàng Nam27/10/199715X1A
21111140093Ngô Đăng Nam13/11/199514X2A
22109140091Phạm Thành Phúc30/05/199614X3A
23110150148Võ Minh Quang20/12/199715X1B
24110150226Võ Nhật Quang03/12/199715X1C
25111150042Đoàn Minh Quyền04/03/199615THXD
26109130087Nguyễn Phạm Đức Rin20/02/199513X3A
27110150070Nguyễn Thanh Sơn06/04/199315X1A
28109140032Nguyễn Hữu Thân09/03/199414VLXD
29111150048Phạm Gia Thiều08/11/199715THXD
30111130106Dương Quang Tiến21/07/199513THXD2
31110140147Phan Hữu Tiến13/10/199614X1B
32111140053Lương Xuân Trường22/06/199614THXD
33111140054Nguyễn Quang Trường01/11/199614THXD
34109150282Lê Tú Tú22/02/199715VLXD