Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160147Nguyễn Văn Anh05/10/199716X3B
2111160016Phan Văn Dũng21/02/199816THXD
3109160153Trần Ngọc Đại18/10/199816X3B
4109160155Nguyễn Ngọc Thành Đạt22/07/199816X3B
5111160015Nguyễn Văn Đạt26/03/199816THXD
6111160020Võ Công Hậu05/04/199616THXD
7111160022Phan Gia Minh Hiếu23/05/199816THXD
8111160024Biện Văn Hoàng05/10/199816THXD
9111160025Nguyễn Việt Hoàng02/08/199816THXD
10111160023Đặng Khánh Hòa07/06/199816THXD
11111160029Trương Công Văn Huy22/11/199816THXD
12111160032Phạm Trung Kiên10/09/199816THXD
13109160171Mai Võ Hoàng Long18/11/199816X3B
14109160172Nguyễn Đức Lưu07/09/199816X3B
15111160033Bùi Thanh Luân11/03/199816THXD
16109160108Nguyễn Mỹ29/11/199716X3A
17110160243Phạm Văn Nghĩa01/01/199816X1C
18111160035Phan Lưu Nguyễn27/05/199816THXD
19109160178Lê Đức Nhân13/08/199716X3B
20111160036Trần Văn Hiếu Nhân14/06/199816THXD
21111160041Trần Sinh29/10/199816THXD
22111160042Lê Trọng Tài14/06/199716THXD
23111160045Trần Bá Thanh11/01/199816THXD
24111160046Lê Đình Thao01/01/199816THXD
25111160048Nguyễn Hoàng Thịnh18/01/199816THXD
26111160047Phạm Công Thi23/05/199816THXD
27111160049Trần Văn Thọ21/12/199816THXD
28111160052Nguyễn Văn Tiến20/01/199816THXD
29111160053Trần Huy Tiến02/03/199816THXD
30111160054Dương Minh Toàn27/07/199816THXD
31111160056Nguyễn Thành Trung10/05/199816THXD
32111160057Nguyễn Hoàng Tú25/12/199816THXD
33111160058Hoàng Trọng Vinh02/02/199716THXD