Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150012Nguyễn Tuấn Anh28/02/199715X3A
2110160137Phan Hữu Ánh08/04/199816X1B
3110130078Trần Quang ánh02/08/199413X1B
4110160208Nguyễn Đức Bảo22/10/199816X1C
5110160139Nguyễn Hoàng Bảo06/01/199816X1B
6110160207Trần Công Bách13/12/199816X1C
7110160209Đỗ Hữu Bình18/01/199816X1C
8110160071Đinh Viết Chiến12/01/199816X1A
9109150130Nguyễn Công Cường10/10/199615X3C
10110150192Châu Thanh Dương02/01/199715X1C
11110160151Nguyễn Tuấn Dương29/08/199816X1B
12110160082Huỳnh Thị Mỹ Duyên15/10/199816X1A
13110160145Nguyễn Hữu Đạt11/10/199816X1B
14110150187Nguyễn Minh Đạt24/01/199715X1C
15109150135Lê Hữu Minh Đức26/07/199715X3C
16111150075Trần Thanh Nhân Đức19/04/199615X2
17110160157Nguyễn Đức Minh Hoàng28/07/199716X1B
18110150200Nguyễn Viết Anh Hoàng08/11/199715X1C
19110150201Trương Nguyễn Kim Hoàng31/05/199715X1C
20110160160Lê Hưng09/10/199816X1B
21110160162Nguyễn Trọng Quang Huy20/08/199816X1B
22110160165Lê Đào Triệu Khánh20/11/199816X1B
23110160166Hoàng Đình Đăng Khoa12/04/199816X1B
24110140119Trần Phước Lâm07/02/199414X1B
25110160176Lê Thị Hải Nhi10/09/199816X1B
26110160177Nguyễn Tấn Phong19/08/199816X1B
27110160179Nguyễn Ngọc Phùng23/02/199816X1B
28110160182Phạm Thế Quốc25/11/199816X1B
29110160184Võ Công Ry11/06/199816X1B
30110160186Nguyễn Đức Sỹ10/10/199816X1B
31110160190Nguyễn Văn Thành23/01/199816X1B
32110160191Hoàng Thật05/10/199816X1B
33110160193Tăng Hoàn Thịnh29/04/199816X1B
34110160199Nguyễn Chương Trung26/02/199816X1B
35110160201Nguyễn Công Tuấn10/07/199816X1B
36110160203Nguyễn Văn Vũ11/11/199716X1B
37110160204Đỗ Quang Vỹ01/01/199816X1B