Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160079Lê Văn An27/05/199816X3A
2110160065Nguyễn Trường An07/02/199816X1A
3109160080Đặng Tuấn Anh11/01/199816X3A
4109160081Nguyễn Đức Anh13/12/199816X3A
5109160082Phạm Đức Anh08/10/199816X3A
6109160084Văn Công Cãnh06/02/199516X3A
7109160086Đường Văn Cương12/06/199816X3A
8109160089Nguyễn Trung Đông01/11/199816X3A
9109160090Đặng Hữu Đức01/07/199716X3A
10109160092Nguyễn Xuân Giang03/04/199816X3A
11109160094Cao Thọ Hiếu15/02/199816X3A
12109160095Lê Hữu Hiếu27/12/199616X3A
13109160097Đỗ Ngọc Hoàng07/08/199816X3A
14109160101Nguyễn Xuân Hưng24/12/199816X3A
15109160102Nguyễn Quốc Khánh07/02/199816X3A
16109160105Nguyễn Tất Long16/02/199816X3A
17109160106Lê Minh22/06/199816X3A
18109160110Nguyễn Duy Ngọc22/05/199816X3A
19109160113Võ Thành Nhân08/04/199816X3A
20109160114Hà Minh Nhật07/11/199816X3A
21109160115Phạm Công Nhật18/06/199816X3A
22109160116Tán Văn Phim20/11/199816X3A
23109160118Lê Minh Quang27/09/199816X3A
24109160121Lê Đình Quyền15/08/199816X3A
25109160124Nguyễn Thanh Tài10/03/199816X3A
26109160127Hồ Tấn Nhật Tân15/09/199816X3A