Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109170048Huỳnh Đức24/09/199917X3
2109160162Lê Hữu Hiếu31/01/199816X3B
3109160163Châu Lương Hoàng13/07/199816X3B
4109170059Lê Hổ06/12/199917X3
5109160166Nguyễn Tấn Hùng24/02/199716X3B
6109160172Nguyễn Đức Lưu07/09/199816X3B
7109160181Nguyễn Văn Nhật03/12/199816X3B
8109160184Hoàng Khắc Quang01/07/199816X3B
9109160185Nguyễn Lương Quang09/03/199816X3B
10109160187Trần Tứ Quý22/08/199816X3B
11109160189Phạm Hồng Sơn27/01/199716X3B
12109160131Lê Văn Thành13/11/199816X3A
13109160195Nguyễn Ngọc Thắng26/07/199816X3B
14109160129Nguyễn Văn Thắng27/06/199816X3A
15109160200Chu Duy Thông20/06/199816X3B
16109160134Phạm Thông25/06/199816X3A
17109160133Bùi Huy Thoại05/02/199816X3A
18109160135Phanthavong Thongdeng01/09/199616X3A
19109160136Đinh Văn Tiến10/01/199816X3A
20109160203Nguyễn Văn Tín13/10/199816X3B
21109160138Trần Xuân Toàn10/07/199716X3A
22109160139Nguyễn Đình Trọng24/04/199816X3A
23109160205Lê Quang Trung13/08/199816X3B
24109160140Phạm Quốc Trung14/09/199816X3A
25109160141Huỳnh Quang Truyền09/02/199816X3A
26109160142Võ Công Tuân25/07/199216X3A