Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150185Hà Đức Công09/10/199715X1C
2110150186Trần Trọng Cường20/12/199715X1C
3110150195Đoàn Văn Duy16/03/199615X1C
4110150118Nguyễn Văn Hậu07/07/199715X1B
5110150197Nguyễn Xuân Hậu29/08/199615X1C
6110150036Nguyễn Văn Hoà20/10/199615X1A
7110150038Trần Đức Hoàng30/09/199715X1A
8110150123Trần Thanh Hoàng05/04/199715X1B
9110150201Trương Nguyễn Kim Hoàng31/05/199715X1C
10110150207Phan Văn Khanh12/05/199515X1C
11110150208Huỳnh Minh Khoa10/11/199715X1C
12110150053Đặng Thiên Long13/06/199715X1A
13110150054Nguyễn Văn Lượng02/06/199715X1A
14110150218Nguyễn Đình Nguyên21/12/199715X1C
15110150223Nguyễn Hữu Phước14/01/199715X1C
16110150230Trần Hữu Sơn01/07/199615X1C
17110140138Nguyễn Tâm01/07/199414X1B
18110150162Đỗ Hoàng Thiện21/12/199715X1B
19110150240Hoàng Văn Thiện08/05/199715X1C
20110150171Đặng Hoàng Trí26/10/199715X1B
21110150253Văn Khắc Trường21/05/199715X1C
22110150258Bùi Vũ Vịnh10/09/199715X1C
23110150259Trương Nguyên Vương09/03/199715X1C