Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150102Nguyễn Hùng Nhật An10/01/199715X1B
2110150184Phạm Văn Chiện26/06/199615X1C
3110150192Châu Thanh Dương02/01/199715X1C
4110150112Đỗ Quang Dũng12/05/199715X1B
5110150260Nguyễn Công Hoan26/05/199615X1C
6110150296Nguyễn Đăng Vĩnh Hòa27/12/199615X1A
7110150125Bùi Công Hưng10/10/199715X1B
8110150212Lê Trúc Linh01/09/199615X1C
9110150136Hà Xuân Long29/06/199715X1B
10110150219Lê Tấn Nhân29/05/199715X1C
11110150143Hồ Tấn Phát15/07/199715X1B
12110150222Nguyễn Hồng Phúc31/05/199715X1C
13110150066Phạm Phú Quang27/02/199715X1A
14110150070Nguyễn Thanh Sơn06/04/199315X1A
15110150073Hồ Thanh Tâm23/11/199515X1A
16110150249Phan Vĩnh Toàn01/11/199715X1C
17110150255Trần Khương Tuất07/01/199715X1C
18110150180Nguyễn Thái Vũ08/01/199715X1B