Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110140097Phan Văn Bảo22/07/199614X1B
2110150028Lê Đại Dương09/11/199715X1A
3110150196Lê Viết Hải14/05/199615X1C
4110150198Lê Hiệp28/02/199615X1C
5110150122Lê Quốc Hoàng10/12/199715X1B
6110150126Trần Thanh Hưng03/06/199715X1B
7110150127Ngô Đan Huy23/02/199715X1B
8110150044Phạm Văn Huy05/05/199715X1A
9110150130Trương Nhật Khánh03/12/199715X1B
10110150132Nguyễn Văn Kiên08/03/199715X1B
11110140185Mai Duy Long18/01/199614X1C
12110150217Nguyễn Thanh Nam14/03/199715X1C
13110150067Hồ Văn Quý01/10/199715X1A
14110150155Huỳnh Ngọc Tâm06/01/199615X1B
15110150160Võ Văn Thành14/02/199715X1B
16110150080Nguyễn Đình Thảo24/08/199715X1A
17110150081Đặng Văn Thiện20/02/199715X1A
18110150094Dương Quang Trường12/04/199715X1A
19110150096Phạm Văn Tuấn10/01/199715X1A