Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150017Trần Thanh Bằng06/03/199615X1A
2110140100Phan Văn Cường04/07/199514X1B
3110150190Nguyễn Văn Anh Đức15/04/199015X1C
4110150117Phạm Bá Hải13/07/199715X1B
5110150040Trịnh Quang Hùng30/05/199715X1A
6110150211Lê Khắc Lập05/05/199715X1C
7110140050Đoàn Ngọc Lợi20/09/199514X1A
8110140188Ngô Nguyễn Nhật Minh01/01/199614X1C
9110140189Lê Hữu Nghĩa20/04/199614X1C
10110140190Hồ Văn Ngọc10/11/199214X1C
11110140063Thái Văn Quang15/08/199614X1A
12110150068Nguyễn Văn Rô06/05/199715X1A
13110140069Trần Văn Sơn10/01/199614X1A
14110150175Ngô Văn Tuấn28/01/199615X1B
15110150097Dương Thanh Tùng18/07/199715X1A
16110150177Lê Quốc Tùng12/08/199715X1B
17110150101Lương Thanh Xuân12/03/199715X1A