Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150016Trần Ngọc Anh05/04/199715X1A
2110150019Phạm Đình Hoàng Cao27/03/199715X1A
3110150030Đặng Hoàng Duy08/09/199715X1A
4110150187Nguyễn Minh Đạt24/01/199715X1C
5110150024Hồ Xuân Điều04/01/199715X1A
6110150031Trần Ngọc Gôn04/04/199715X1A
7110150042Bùi Anh Huy21/07/199715X1A
8110150043Nguyễn Đức Huy02/08/199615X1A
9110150045Nguyễn Ngọc Huỳnh07/07/199715X1A
10110150046Lê Đình Quốc Khánh02/09/199715X1A
11110150049Đặng Văn Lai12/03/199715X1A
12110150135Đặng Công Linh15/06/199615X1B
13110150052Võ Đình Linh17/11/199715X1A
14110150145Lê Doãn Phước07/05/199715X1B
15110150146Trần Đại Phước10/08/199715X1B
16110150063Võ Công Hồng Phúc03/03/199715X1A
17110150150Khắc Ngọc Sắc23/07/199715X1B
18110150074Trần Đình Tâm21/04/199715X1A
19110150159Nguyễn Văn Thành05/11/199615X1B
20110150241Nguyễn Ngọc Thiện25/09/199615X1C
21110150167Huỳnh Ngọc Thương26/08/199715X1B
22110120235Lò Đức Thuần17/05/198912X1B
23110150168Nguyễn Mạnh Thủy17/04/199615X1B
24110150093Phù Trung Trịnh20/05/199715X1A
25110150100Nguyễn Hà Như Vũ15/01/199715X1A