Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150114Nguyễn Đình Dưỡng30/01/199615X1B
2110150115Doãn Đình Duy15/09/199615X1B
3110150022Bùi Kỳ Quan Đạt27/04/199715X1A
4110150025Nguyễn Ngọc Đức27/02/199715X1A
5110150026Thái Bá Đức05/03/199715X1A
6110150116Lê Phụ Hải01/01/199715X1B
7110150131Nguyễn Thanh Khoa26/10/199715X1B
8110150051Nguyễn Đức Lập14/01/199615X1A
9110150216Trần Công Minh28/02/199715X1C
10110150064Nguyễn Như Phước02/02/199615X1A
11110150069Huỳnh Ngọc Phước Sơn29/10/199715X1A
12110150151Lê Văn Sơn10/01/199715X1B
13110150152Nguyễn Văn Sơn07/12/199515X1B
14110150071Trần Thái Sơn09/03/199715X1A
15110150233Lê Xuân Tâm02/03/199715X1C
16110150075Nguyễn Thiện Thạch02/09/199715X1A
17110150236Lê Ngọc Thanh05/01/199615X1C
18110150261Nguyễn Cảnh Toàn24/03/199715X1B
19110150297Đỗ Như Trung02/08/199615X1A
20110150178Tôn Thất Tường15/04/199715X1B
21110150176Phan Anh Tuấn26/06/199715X1B