Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150183Cao Văn Bửu01/04/199715X1C
2110150105Nguyễn Phước Chiến26/11/199715X1B
3110150021Nguyễn Quốc Cường15/11/199715X1A
4110150029Võ Văn Dương11/04/199715X1A
5110150189Lê Thành Đức08/08/199715X1C
6110150129Nguyễn Quốc Khải13/08/199715X1B
7110150048Phan Đức Khương28/05/199715X1A
8110150213Lê Hưng Lộc17/07/199715X1C
9110150214Lê Phước Lượng18/06/199715X1C
10110150137Đoàn Tiến Lý01/06/199615X1B
11110150215Lê Phước Mãn24/08/199715X1C
12110150141Tạ Lê Ngọc Nam09/01/199715X1B
13110150226Võ Nhật Quang03/12/199715X1C
14110150161Trương Thanh Thảo17/05/199715X1B
15110150242Đặng Xuân Thịnh23/06/199615X1C
16110150084Nguyễn Thịnh01/02/199715X1A
17110150082Lê Quý Thiện10/04/199715X1A
18110150163Nguyễn Đình Thiện18/04/199715X1B
19110150164Võ Nhật Thiện19/03/199715X1B
20110150244Nguyễn Văn Thuận17/02/199715X1C
21110150174Nguyễn Văn Trường11/10/199715X1B
22110150254Nguyễn Ngọc Tuấn14/11/199715X1C
23110150098Nguyễn Khắc Tùng16/04/199715X1A
24110150179Nguyễn Thành Vinh16/02/199715X1B