Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150182Lương Văn Ba14/02/199615X1C
2110150194Đặng Hồ Chí Duy06/09/199715X1C
3110150119Văn Ngọc Hiển27/11/199715X1B
4110150200Nguyễn Viết Anh Hoàng08/11/199715X1C
5110150121Bùi Xuân Hòa29/01/199715X1B
6110150039Tống Phước Hội07/04/199715X1A
7110150128Trần Phát Huy17/11/199715X1B
8110150206Ngô Trí Huỳnh01/09/199715X1C
9110150055Nguyễn Văn Mẫn16/09/199715X1A
10110150142Lê Hữu Nhân01/10/199615X1B
11110150061Đinh Quang Phi06/08/199715X1A
12110150065Nguyễn Duy Phương09/01/199715X1A
13110150062Hồ Đăng Phú25/10/199615X1A
14110150228Trần Công Giáng Sinh25/12/199715X1C
15110150153Phạm Hoàng Song10/01/199715X1B
16110150229Nguyễn Duy Sơn24/11/199715X1C
17110150235Hồ Duy Thắng16/01/199715X1C
18110150158Trần Huy Thắng10/01/199715X1B
19110150246Phan Châu Thủy17/12/199715X1C
20110150089Trần Thanh Tin03/02/199715X1A
21110150170Ngô Anh Tín25/03/199715X1B
22110150248Nguyễn Hữu Tín24/02/199715X1C
23110150251Ung Minh Trí01/09/199615X1C
24110150252Nguyễn Đình Trung10/09/199715X1C
25110150256Nguyễn Hữu Tùng25/01/199715X1C
26110150257Đàm Quốc Việt07/08/199715X1C