Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110140096Phạm Nhân ái20/06/199614X1B
2110130080Lê Văn Bôn24/08/199213X1B
3110150020Nguyễn Văn Chung27/07/199715X1A
4110140099Nguyễn Thế Công20/11/199514X1B
5110140106Nguyễn Văn Hải24/08/199314X1B
6110150034Lê Hồng Hiền04/08/199715X1A
7110140186Nguyễn Lương Long16/12/199614X1C
8110150138Trần Đình Mạnh30/03/199715X1B
9110150139Bùi Quang Anh Minh20/05/199715X1B
10110150224Nguyễn Đình Minh Phương22/02/199715X1C
11110150225Nguyễn Văn Quang29/08/199515X1C
12110140201Trần Quang Sự06/01/199614X1C
13110120321Bùi Thành Tài18/02/199412X1C
14110150232Trần Công Tài20/05/199715X1C
15110150090Lê Ngọc Tình30/08/199715X1A
16110150173Hoàng Ngọc Trung27/09/199715X1B
17110150099Lê Phúc Quang Vinh02/11/199715X1A