Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110140096Phạm Nhân ái20/06/199614X1B
2110150019Phạm Đình Hoàng Cao27/03/199715X1A
3110150020Nguyễn Văn Chung27/07/199715X1A
4110140100Phan Văn Cường04/07/199514X1B
5110150029Võ Văn Dương11/04/199715X1A
6110150114Nguyễn Đình Dưỡng30/01/199615X1B
7110150030Đặng Hoàng Duy08/09/199715X1A
8110150119Văn Ngọc Hiển27/11/199715X1B
9110150036Nguyễn Văn Hoà20/10/199615X1A
10110150123Trần Thanh Hoàng05/04/199715X1B
11110150121Bùi Xuân Hòa29/01/199715X1B
12110150127Ngô Đan Huy23/02/199715X1B
13110150043Nguyễn Đức Huy02/08/199615X1A
14110150040Trịnh Quang Hùng30/05/199715X1A
15110150049Đặng Văn Lai12/03/199715X1A
16110150050Đoàn Lãm20/08/199615X1A
17110150052Võ Đình Linh17/11/199715X1A
18110140186Nguyễn Lương Long16/12/199614X1C
19110140050Đoàn Ngọc Lợi20/09/199514X1A
20110140190Hồ Văn Ngọc10/11/199214X1C
21110140129Phan Bá Phu23/09/199414X1B
22110140069Trần Văn Sơn10/01/199614X1A
23110140201Trần Quang Sự06/01/199614X1C
24110140141Trần Xuân Thành10/12/199414X1B
25110140213Trần Đình Tiến12/11/199514X1C
26110150099Lê Phúc Quang Vinh02/11/199715X1A