Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150181Nguyễn Dương Anh05/04/199715X1C
2110150184Phạm Văn Chiện26/06/199615X1C
3110150196Lê Viết Hải14/05/199615X1C
4110150197Nguyễn Xuân Hậu29/08/199615X1C
5110150198Lê Hiệp28/02/199615X1C
6110150260Nguyễn Công Hoan26/05/199615X1C
7110150206Ngô Trí Huỳnh01/09/199715X1C
8110150130Trương Nhật Khánh03/12/199715X1B
9110150208Huỳnh Minh Khoa10/11/199715X1C
10110150132Nguyễn Văn Kiên08/03/199715X1B
11110150134Lê Xuân Lân04/08/199715X1B
12110150136Hà Xuân Long29/06/199715X1B
13110150216Trần Công Minh28/02/199715X1C
14110150219Lê Tấn Nhân29/05/199715X1C
15110150143Hồ Tấn Phát15/07/199715X1B
16110150223Nguyễn Hữu Phước14/01/199715X1C
17110150222Nguyễn Hồng Phúc31/05/199715X1C
18110150226Võ Nhật Quang03/12/199715X1C
19110150228Trần Công Giáng Sinh25/12/199715X1C
20110150235Hồ Duy Thắng16/01/199715X1C
21110150242Đặng Xuân Thịnh23/06/199615X1C
22110150243Trần Văn Thịnh26/09/199615X1C
23110150241Nguyễn Ngọc Thiện25/09/199615X1C
24110150170Ngô Anh Tín25/03/199715X1B
25110150249Phan Vĩnh Toàn01/11/199715X1C
26110150171Đặng Hoàng Trí26/10/199715X1B
27110150252Nguyễn Đình Trung10/09/199715X1C
28110150255Trần Khương Tuất07/01/199715X1C
29110150258Bùi Vũ Vịnh10/09/199715X1C
30110150257Đàm Quốc Việt07/08/199715X1C
31110150180Nguyễn Thái Vũ08/01/199715X1B