Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150183Cao Văn Bửu01/04/199715X1C
2110150185Hà Đức Công09/10/199715X1C
3110150186Trần Trọng Cường20/12/199715X1C
4110150192Châu Thanh Dương02/01/199715X1C
5110150195Đoàn Văn Duy16/03/199615X1C
6110150189Lê Thành Đức08/08/199715X1C
7110150116Lê Phụ Hải01/01/199715X1B
8110150118Nguyễn Văn Hậu07/07/199715X1B
9110150201Trương Nguyễn Kim Hoàng31/05/199715X1C
10110150126Trần Thanh Hưng03/06/199715X1B
11110150207Phan Văn Khanh12/05/199515X1C
12110150129Nguyễn Quốc Khải13/08/199715X1B
13110150210Bùi Văn Kỳ28/07/199715X1C
14110150213Lê Hưng Lộc17/07/199715X1C
15110150137Đoàn Tiến Lý01/06/199615X1B
16110150215Lê Phước Mãn24/08/199715X1C
17110150141Tạ Lê Ngọc Nam09/01/199715X1B
18110150218Nguyễn Đình Nguyên21/12/199715X1C
19110150220Nguyễn Phước Phát15/08/199715X1C
20110150224Nguyễn Đình Minh Phương22/02/199715X1C
21110150152Nguyễn Văn Sơn07/12/199515X1B
22110150161Trương Thanh Thảo17/05/199715X1B
23110150163Nguyễn Đình Thiện18/04/199715X1B
24110150164Võ Nhật Thiện19/03/199715X1B
25110150244Nguyễn Văn Thuận17/02/199715X1C
26110150172Trần Viết Minh Trí15/03/199715X1B
27110150174Nguyễn Văn Trường11/10/199715X1B
28110150253Văn Khắc Trường21/05/199715X1C
29110150254Nguyễn Ngọc Tuấn14/11/199715X1C
30110150259Trương Nguyên Vương09/03/199715X1C