Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150012Nguyễn Tuấn Anh28/02/199715X3A
2109150072Phan Ngọc Anh04/05/199715X3B
3109150014Trần Văn Cương04/01/199715X3A
4109150015Trần Đình Cường10/12/199715X3A
5109150075Lê Hồng Dân24/06/199715X3B
6109150078Nguyễn Khắc Doanh01/09/199715X3B
7109150023Võ Văn Anh Duy03/04/199715X3A
8109150081Hoàng Văn Dũng11/12/199715X3B
9109150022Nguyễn Văn Dũng20/11/199715X3A
10109150077Trần Công Đạt30/01/199715X3B
11109150076Trần Đăng20/10/199715X3B
12109150080Ngô Trí Đức09/10/199715X3B
13109150025Nguyễn Đức Hiếu10/05/199715X3A
14109150024Nguyễn Như Hiệp30/11/199715X3A
15109150026Phan Phước Hoạch24/09/199615X3A
16109150035Nguyễn Đức Lợi17/10/199715X3A
17109150038Bhnươch Mão10/10/199615X3A
18109150039Phan Xuân Minh16/03/199715X3A
19109150040Lê Phước Mỹ24/08/199715X3A
20109150041Phan Duy Nghĩa01/08/199715X3A
21109150044Huỳnh Văn Nhựt25/06/199715X3A
22109150050Trần Quang10/06/199715X3A
23109150049Nguyễn Tấn Quân12/01/199715X3A
24109140096Trần Đình Quốc10/02/199614X3A
25109150052Đinh Hồng Sơn25/01/199715X3A
26109150055Phạm Công Tân24/07/199715X3A
27109150058Đào Duy Thế21/07/199715X3A
28109150060Phan Trọng Tiến02/11/199715X3A
29109150061Nguyễn Thành Tín08/08/199715X3A
30109150062Lê Văn Toàn18/12/199715X3A
31109150063Đinh Quốc Trọng09/07/199715X3A
32109150067Nguyễn Ngọc Tuấn20/04/199615X3A