Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150082Trần Quốc Dũng27/01/199515X3B
2109150135Lê Hữu Minh Đức26/07/199715X3C
3109150083Bùi Thanh Hải20/11/199715X3B
4109150086Nguyễn Trần Hoàn27/04/199615X3B
5109150089Phạm Xuân Huỳnh12/07/199715X3B
6109150090Nguyễn Văn Kết07/03/199715X3B
7109150146Đặng Minh Khôi05/11/199715X3C
8109150093Trần Văn Linh04/02/199715X3B
9109150151Phan Lượng23/04/199715X3C
10109150096Nguyễn Văn Lực09/08/199715X3B
11109150098Trương Trọng Minh28/01/199715X3B
12109150153Trần Thị Trà My20/05/199615X3C
13109150099Lê Quang Nam30/03/199715X3B
14109150156Trần Quang Nhật16/09/199715X3C
15109150105Nguyễn Duy Phương26/03/199715X3B
16109150159Phạm Hữu Phúc28/01/199715X3C
17109150160Đoàn Duy Quân01/11/199715X3C
18109150106Trần Công Quân21/11/199715X3B
19109150108Trương Văn Sơn22/12/199715X3B
20109150111Nguyễn Lương Tăng23/07/199715X3B
21109150168Trần Quyết Thắng10/06/199615X3C
22109150171Võ Trung Tiễn16/05/199715X3C
23109150114Nguyễn Tiến12/02/199715X3B
24109150115Trần Thanh Tiến20/01/199615X3B
25109150117Nguyễn Hữu Tranh01/07/199715X3B
26109150174Lê Thiện Trung10/04/199715X3C
27109150119Nguyễn Văn Trung12/02/199715X3B
28109150118Trần Văn Trúc26/11/199715X3B
29109150121Nguyễn Văn Anh Tuấn15/05/199715X3B
30109150122Trần Huy Tuấn20/03/199715X3B