Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150011Hoàng Thái An11/06/199715X3A
2109150070Ngô Minh An20/03/199715X3B
3109150126Trần Lê Bình An01/01/199615X3C
4109150013Nguyễn Xuân Bằng30/06/199615X3A
5109150073Trần Gia Bảo16/01/199615X3B
6109150021Đào Minh Dũng20/04/199715X3A
7109150017Hà Như Đạo03/03/199715X3A
8109150016Đào Duy Đăng06/01/199715X3A
9109150018Nguyễn Quang Định15/04/199715X3A
10109150019Bùi Văn Đức23/01/199715X3A
11109150028Trần Hữu Hưng26/03/199715X3A
12109150027Bùi Mạnh Hùng23/04/199715X3A
13109150030Ngô Trọng Khánh29/09/199715X3A
14109150032Nguyễn Hoàng Kiên12/03/199715X3A
15109150092Trần Đình Tuấn Kiệt20/07/199715X3B
16109150095Bùi Bảo Long18/04/199715X3B
17109150094Đỗ Văn Lộc28/07/199715X3B
18109150036Võ Xuân Luân08/09/199715X3A
19109150100Hồ Thị Minh Nguyệt21/01/199715X3B
20109150102Nguyễn Tấn Phát10/09/199715X3B
21109150046Boualapha Phoutthachak15/03/199615X3A
22109150104Đinh Thanh Minh Phúc18/10/199615X3B
23109150051Lê Ngọc Cao Sang10/10/199715X3A
24109150053Lê Văn Sơn16/06/199615X3A
25109150054Nguyễn Văn Sỹ10/03/199615X3A
26109150056Hoàng Ngọc Thắng03/01/199715X3A
27109150113Nguyễn Văn Thiện10/03/199715X3B
28109150116Nguyễn Văn Tín30/01/199715X3B
29109150065Nguyễn Quang Trường20/10/199615X3A
30109150068Phạm Quốc Tuấn15/04/199715X3A
31109130219Trần Anh Tuấn25/09/199413X3C
32109150124Huỳnh Tấn Vũ29/03/199615X3B
33109150069Trần Quang Vy28/08/199715X3A