Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150127Lê Thế Vương Anh08/03/199715X3C
2109150129Phan Chí Công10/06/199715X3C
3109150130Nguyễn Công Cường10/10/199615X3C
4109150132Võ Đình Danh19/12/199715X3C
5109150131Nguyễn Bảo Dâng16/08/199415X3C
6109150137Võ Văn Dương01/01/199515X3C
7109150136Nguyễn Ngọc Dũng10/11/199715X3C
8109150138Phạm Văn Hiền09/10/199715X3C
9109150139Lê Sỹ Hiếu05/01/199715X3C
10109150140Phạm Xuân Hòa01/05/199715X3C
11109150142Nguyễn Mạnh Hưng28/07/199715X3C
12109150143Lê Quang Huy02/10/199715X3C
13109150144Trần Văn Huỳnh16/06/199715X3C
14109150148Trương Công Linh02/01/199715X3C
15109150150Trần Thanh Long30/09/199715X3C
16109150149Nguyễn Trường Lộc01/06/199515X3C
17109150155Hà Quang Nhật11/09/199715X3C
18109150157Dương Đức Phi23/02/199715X3C
19109150158Hồ Văn Nhật Phong23/09/199715X3C
20109150162Bùi Ngọc Quốc02/07/199715X3C
21109150163Phạm Hoàng Sinh10/01/199715X3C
22109150164Trương Thị Thu Sương17/12/199715X3C
23109150165Phạm Văn Tài01/07/199515X3C
24109150166Nguyễn Hà Tân03/02/199715X3C
25109150169Nguyễn Hiếu Thảo07/03/199715X3C
26109150170Trần Chí Thịnh10/02/199715X3C
27109150172Đỗ Văn Toàn06/01/199615X3C
28109150173Trần Đình Trình01/05/199715X3C
29109150177Phạm Bá Tuấn27/09/199715X3C
30109150178Hoàng Mạnh Tùng29/08/199615X3C
31109150176Nguyễn Lê Anh Tú21/02/199715X3C
32109150179Đào Anh Việt17/02/199515X3C
33109150180Nguyễn Thế Vũ02/02/199715X3C