Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118150001Lê Thanh A22/07/199715KX1
2109150011Hoàng Thái An11/06/199715X3A
3118150053Lê Khởi An27/01/199715KX2
4109150070Ngô Minh An20/03/199715X3B
5111150068Nguyễn Quang An12/10/199715X2
6109150228Nguyễn Thành An19/04/199715VLXD
7118150002Phan Đình Xuân An27/03/199715KX1
8109150126Trần Lê Bình An01/01/199615X3C
9117150086Hoàng Anh20/05/199715QLMT
10109150229Huỳnh Văn Anh01/01/199715VLXD
11109150127Lê Thế Vương Anh08/03/199715X3C
12111110003Lê Tuấn Anh24/01/199311THXD
13109150012Nguyễn Tuấn Anh28/02/199715X3A
14109150072Phan Ngọc Anh04/05/199715X3B
15117150087Phan Thị Kim Anh20/09/199715QLMT
16109150230Trần Thị Kim Anh08/02/199715VLXD
17117150017Trần Thị Phúc Anh13/11/199715MT
18111150004Huỳnh Thúc Ấn01/11/199715THXD
19109150013Nguyễn Xuân Bằng30/06/199615X3A
20109150128Huỳnh Tấn Ba13/11/199715X3C
21111150005Đặng Quốc Bảo23/08/199715THXD
22111150006Nguyễn Văn Bảo18/06/199715THXD
23109140201Tiêu Bảo Bảo30/08/199614X3C
24109150073Trần Gia Bảo16/01/199615X3B
25118150003Trương Đình Bảo28/04/199715KX1
26117150019Lê Trọng Bình02/03/199715MT
27111150008Nguyễn Duy Bình10/10/199715THXD
28109150231Nguyễn Thanh Bình09/01/199715VLXD
29117150088Cao Thị Bốn20/02/199715QLMT
30110150183Cao Văn Bửu01/04/199715X1C
31109150232Nguyễn Hữu Ca25/02/199615VLXD
32110150019Phạm Đình Hoàng Cao27/03/199715X1A
33117150020Trần Long Viển Châu12/08/199415MT
34109150233Võ Thị Lê Kha Chi10/07/199615VLXD
35111130125Hoàng Công Chính08/11/199513X2
36111150010Hồ Thanh Chương24/02/199715THXD
37110130017Nguyễn Chương14/06/199513X1A
38118150004Nguyễn Thị Chung11/07/199715KX1
39117150089Trần Thị Kim Chung20/06/199715QLMT
40111150069Lê Văn Công31/01/199715X2
41117150021Nguyễn Văn Công09/04/199515MT
42109150129Phan Chí Công10/06/199715X3C
43118150056Vũ Đào Thành Công25/04/199615KX2
44117221101105Bhling Criu02/04/198810QLMT
45111150011Nguyễn Văn Cư28/02/199715THXD