Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117150090Nguyễn Văn Cương28/01/199715QLMT
2109150014Trần Văn Cương04/01/199715X3A
3111150070Đàm Mạnh Cường03/06/199715X2
4117150022Nguyễn Mạnh Cường13/07/199615MT
5110150021Nguyễn Quốc Cường15/11/199715X1A
6109150015Trần Đình Cường10/12/199715X3A
7117150023Trần Quang Cường13/07/199715MT
8109150235Trần Văn Cường12/02/199715VLXD
9111150071Trần Văn Cường05/02/199715X2
10111150012Võ Viết Cường03/06/199715THXD
11110130019Võ Xuân Cường10/10/199413X1A
12117150024Nguyễn Công Danh25/02/199715MT
13118150005Nguyễn Thị Danh04/04/199715KX1
14109150132Võ Đình Danh19/12/199715X3C
15109150075Lê Hồng Dân24/06/199715X3B
16109150131Nguyễn Bảo Dâng16/08/199415X3C
17117150092Trần Thị Dịu26/10/199715QLMT
18117150025Lê Thị Hoàng Diệu22/11/199515MT
19117150026Nguyễn Thị Ánh Diệu17/08/199715MT
20109150078Nguyễn Khắc Doanh01/09/199715X3B
21109150238Hàng Tùng Dương11/03/199715VLXD
22110150028Lê Đại Dương09/11/199715X1A
23109150137Võ Văn Dương01/01/199515X3C
24110150029Võ Văn Dương11/04/199715X1A
25109150134Phạm Phú Duẩn18/07/199615X3C
26117150027Lương Thị Dung13/02/199715MT
27118150007Lương Thị Phương Dung03/04/199715KX1
28117150028Nguyễn Thị Mỹ Dung21/06/199715MT
29109150239Đặng Quang Duy15/11/199715VLXD
30109150240Lê Hà Duy27/04/199715VLXD
31109120150Trần Nhất Duy25/11/199412X3A
32109150241Trần Văn Duy24/07/199715VLXD
33109150023Võ Văn Anh Duy03/04/199715X3A
34117150029Hồ Thị Mỹ Duyên28/11/199715MT
35109150021Đào Minh Dũng20/04/199715X3A
36118150060Hồ Xuân Dũng07/06/199715KX2
37109150081Hoàng Văn Dũng11/12/199715X3B
38117150093Nguyễn Chí Dũng05/02/199615QLMT
39109150136Nguyễn Ngọc Dũng10/11/199715X3C
40109150022Nguyễn Văn Dũng20/11/199715X3A
41111150076Trần Duy Dũng17/03/199715X2
42109150082Trần Quốc Dũng27/01/199515X3B
43109150017Hà Như Đạo03/03/199715X3A
44118150057Lê Thị Thu Đạt06/12/199715KX2
45111150014Lê Văn Tiến Đạt04/06/199715THXD