Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111150015Ngô Quốc Đạt28/02/199715THXD
2110150023Nguyễn Quốc Đạt10/04/199715X1A
3111150072Phạm Cao Đạt21/04/199715X2
4109150077Trần Công Đạt30/01/199715X3B
5109150133Trương Công Thanh Đạt12/10/199715X3C
6109150016Đào Duy Đăng06/01/199715X3A
7109150076Trần Đăng20/10/199715X3B
8109150018Nguyễn Quang Định15/04/199715X3A
9117150091Võ Minh Định18/05/199715QLMT
10110150024Hồ Xuân Điều04/01/199715X1A
11111150018Hứa Ngọc Đông06/06/199715THXD
12111150019Nguyễn Hữu Đông15/08/199715THXD
13111150077Trần Hữu Đương12/02/199615X2
14109150236Trần Đủ02/01/199615VLXD
15109150237Hồ Nhật Đức01/07/199715VLXD
16111150074Hồ Thăng Đức25/01/199715X2
17111150148Lê Hữu Đức15/06/199415X2
18109150135Lê Hữu Minh Đức26/07/199715X3C
19109150080Ngô Trí Đức09/10/199715X3B
20118150006Trần Minh Đức29/10/199715KX1
21111150075Trần Thanh Nhân Đức19/04/199615X2
22118150058Trương Anh Đức24/04/199715KX2
23111150021Võ Ngọc Đức17/02/199615THXD
24117150095Hồ Thị Cẩm Giang10/02/199715QLMT
25109120089Lê Trường Giang01/11/199412VLXD
26118150013Nguyễn Thị Tý Hạnh17/03/199715KX1
27109150243Nguyễn Văn Hạnh30/01/199715VLXD
28117150097Hồ Thị Ngọc Hằng15/10/199615QLMT
29110120082Ngô Quang Hào13/01/199412X1A
30109120092Trần Đại Hào17/07/199412VLXD
31109150083Bùi Thanh Hải20/11/199715X3B
32111150022Hồ Minh Hải26/03/199715THXD
33118150010Hoàng Thanh Hải17/05/199715KX1
34118150062Lưu Hà Hải12/10/199715KX2
35111150023Mai Thanh Hải26/11/199715THXD
36118150011Nguyễn Thanh Hải08/06/199715KX1
37109150242Nguyễn Viết Hải20/09/199715VLXD
38111150024Phan Thanh Hải19/10/199715THXD
39118150012Phan Thị Hải23/07/199715KX1
40109150244Phan Cảnh Hảo22/08/199015VLXD
41118150064Lương Phước Thùy Hân05/02/199715KX2
42118150065Đinh Lê Minh Hậu01/07/199715KX2
43117150098Đỗ Văn Hậu04/09/199715QLMT
44118150014Lưu Thị Hết18/12/199715KX1
45118150066Hứa Thị Hiền10/10/199715KX2