Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117150033Nguyễn Thị Như Hiền25/06/199715MT
2118150015Nguyễn Thị Thu Hiền28/08/199715KX1
3109150138Phạm Văn Hiền09/10/199715X3C
4118150067Võ Thị Thu Hiền25/01/199715KX2
5110150119Văn Ngọc Hiển27/11/199715X1B
6111150079Hồ Công Hiếu19/03/199615X2
7111150080Hoàng Thanh Hiếu15/09/199715X2
8109150139Lê Sỹ Hiếu05/01/199715X3C
9111150025Nguyễn Minh Hiếu14/08/199715THXD
10117150034Nguyễn Thanh Hiếu20/07/199715MT
11109150245Võ Công Hiếu31/05/199715VLXD
12117150099Nguyễn Sỹ Hiệp19/02/199715QLMT
13118150018Khắc Thị Mỹ Hồng13/06/199715KX1
14118150070Võ Thị Ánh Hồng29/05/199715KX2
15109150026Phan Phước Hoạch24/09/199615X3A
16118150016Nguyễn Thị Thanh Hoa26/05/199715KX1
17111150130Trần Hữu Hoà 20/06/199715THXD
18109150086Nguyễn Trần Hoàn27/04/199615X3B
19111130079Bùi Huy Hoàng13/10/199413THXD2
20110150037Lê Hữu Hoàng20/06/199515X1A
21109150246Lê Văn Hoàng15/08/199615VLXD
22118150017Nguyễn Anh Hoàng22/11/199615KX1
23117150100Nguyễn Đăng Huy Hoàng04/07/199715QLMT
24118150069Nguyễn Thị Phượng Hoàng26/01/199715KX2
25109150247Nguyễn Văn Hoàng05/02/199615VLXD
26110150123Trần Thanh Hoàng05/04/199715X1B
27109150085Đặng Văn Hòa12/03/199715X3B
28109150140Phạm Xuân Hòa01/05/199715X3C
29111150147Hoàng Quốc Hưng07/05/199715THXD
30117150035Lâm Tiến Hưng10/03/199715MT
31111150083Ngô Nguyễn Quang Hưng28/04/199715X2
32117150036Nguyễn Dương Hưng23/12/199615MT
33109150142Nguyễn Mạnh Hưng28/07/199715X3C
34109150028Trần Hữu Hưng26/03/199715X3A
35109150248Trần Thanh Hưng22/12/199715VLXD
36118150020Hồ Thị Thu Hương05/01/199715KX1
37117150037Nguyễn Thị Thu Hường20/06/199715MT
38118150019Nguyễn Lương Thu Huệ20/07/199715KX1
39110150042Bùi Anh Huy21/07/199715X1A
40111150026Đặng Thành Huy18/01/199715THXD
41109150143Lê Quang Huy02/10/199715X3C
42118150072Nguyễn Thị Ngọc Huy01/04/199715KX2
43110150044Phạm Văn Huy05/05/199715X1A
44109150249Trần Quang Huy28/03/199715VLXD
45109150250Võ Đức Huy10/07/199615VLXD