Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150147Phan Chí Linh21/10/199615X3C
2118150025Tôn Mỹ Linh28/09/199715KX1
3109150256Trần Đình Linh15/10/199615VLXD
4109150093Trần Văn Linh04/02/199715X3B
5109150148Trương Công Linh02/01/199715X3C
6117150045Nguyễn Bá Lĩnh09/07/199615MT
7117150046Phan Thị Loan06/10/199715MT
8109150095Bùi Bảo Long18/04/199715X3B
9118150026Nguyễn Hoàng Long09/01/199715KX1
10111150090Nguyễn Ngọc Long11/01/199715X2
11111150031Nguyễn Văn Phi Long13/10/199715THXD
12109150150Trần Thanh Long30/09/199715X3C
13117150106Đinh Thị Phước Lộc07/05/199715QLMT
14109150094Đỗ Văn Lộc28/07/199715X3B
15109150149Nguyễn Trường Lộc01/06/199515X3C
16109140017Nguyễn Văn Lợi29/01/199614VLXD
17117150047Phạm Thị Lụa02/05/199715MT
18109150036Võ Xuân Luân08/09/199715X3A
19111150092Lê Đình Tâm Lực13/12/199715X2
20109150096Nguyễn Văn Lực09/08/199715X3B
21118150078Lê Thị Trúc Ly19/12/199715KX2
22109120107Nguyễn Trọng Mạnh27/12/199412VLXD
23109150152Nguyễn Văn Mạnh06/01/199715X3C
24117150048Nguyễn Văn Mạnh28/04/199715MT
25117150049Trần Thị Mếnh01/02/199715MT
26109150258Đặng Ngọc Minh28/08/199715VLXD
27111130086Nguyễn Văn Minh04/12/199413THXD2
28118150027Nguyễn Văn Minh05/05/199715KX1
29111150032Phạm Phú Minh03/02/199715THXD
30111150094Trương Thanh Minh06/05/199715X2
31109150098Trương Trọng Minh28/01/199715X3B
32118150079Nguyễn Thị Diễm My30/05/199715KX2
33109150153Trần Thị Trà My20/05/199615X3C
34109150040Lê Phước Mỹ24/08/199715X3A
35117150107Nguyễn Thị Ni Na10/11/199715QLMT
36109150099Lê Quang Nam30/03/199715X3B
37111150033Lê Thế Duy Nam10/02/199715THXD
38117150050Lê Thị Thanh Nga23/05/199715MT
39111150034Nguyễn Ngọc Ngân10/10/199715THXD
40109120351Lê Công Nghệ06/02/199412X3C
41117150108Nguyễn Văn Nghĩa02/08/199715QLMT
42109150041Phan Duy Nghĩa01/08/199715X3A
43118150080Trần Thị Minh Nghĩa15/01/199715KX2
44117150051Võ Huỳnh Trọng Nghĩa19/07/199715MT
45118150029Hoàng Thị Ngọc05/05/199615KX1