Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150104Đinh Thanh Minh Phúc18/10/199615X3B
2118150084Ngô Quang Hồng Phúc15/09/199715KX2
3117150056Nguyễn Quang Hữu Phúc21/12/199715MT
4111150097Trần Đình Phúc06/07/199715X2
5118150086Nguyễn Ngọc Quang02/05/199715KX2
6109150261Nguyễn Nhật Quang29/10/199715VLXD
7109150050Trần Quang10/06/199715X3A
8110150148Võ Minh Quang20/12/199715X1B
9109150262Lê Phước Quảng06/11/199715VLXD
10117150058Bùi Hồng Quân28/10/199615MT
11109150160Đoàn Duy Quân01/11/199715X3C
12111150040Lương Mậu Việt Quân26/11/199715THXD
13109150049Nguyễn Tấn Quân12/01/199715X3A
14111120090Phan Xuân Quân20/02/199412X2
15109150106Trần Công Quân21/11/199715X3B
16109150162Bùi Ngọc Quốc02/07/199715X3C
17111150098Nguyễn Văn Quốc08/09/199715X2
18111150041Phan Văn Đại Quốc31/03/199715THXD
19111150042Đoàn Minh Quyền04/03/199615THXD
20118150035Nguyễn Đức Quý19/04/199615KX1
21117150118Phạm Văn Quý30/03/199715QLMT
22109150263Lê Cảnh Sang01/02/199715VLXD
23117150119Xayyakhom Santisouk28/02/199615QLMT
24110150150Khắc Ngọc Sắc23/07/199715X1B
25109150163Phạm Hoàng Sinh10/01/199715X3C
26109150264Lê Hữu Song02/05/199715VLXD
27118150087Hồ Thăng Sơn26/01/199715KX2
28109150053Lê Văn Sơn16/06/199615X3A
29118150036Nguyễn Hồng Sơn30/11/199615KX1
30117150059Nguyễn Trường Sơn27/01/199715MT
31109150108Trương Văn Sơn22/12/199715X3B
32118150088Lê Thị Lệ Sương10/07/199715KX2
33117150060Lê Thị Thu Sương28/01/199715MT
34118150037Phạm Thị Sương03/02/199515KX1
35109150164Trương Thị Thu Sương17/12/199715X3C
36117150121Bùi Hồng Sữu20/09/199715QLMT
37117150061Nguyễn Quang Sỹ27/04/199715MT
38109150054Nguyễn Văn Sỹ10/03/199615X3A
39109150111Nguyễn Lương Tăng23/07/199715X3B
40111150102Bùi Như Tài25/11/199615X2
41109150266Hồ Tấn Tài02/10/199715VLXD
42111150044Huỳnh Phúc Tài13/03/199715THXD
43111150045Phạm Tấn Tài04/12/199715THXD
44109150165Phạm Văn Tài01/07/199515X3C
45109150267Phan Đình Tài27/02/199715VLXD