Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117150083Thủy Châu Tuấn03/01/199615MT
2111150120Trần Công Tuấn03/12/199715X2
3109150122Trần Huy Tuấn20/03/199715X3B
4117150143Nguyễn Thị Tuyết15/08/199715QLMT
5117150144Trịnh Thị Tuyết10/12/199715QLMT
6109150178Hoàng Mạnh Tùng29/08/199615X3C
7110150256Nguyễn Hữu Tùng25/01/199715X1C
8118150048Phạm Thanh Tùng07/07/199715KX1
9111150058Bùi Nguyễn Ngọc Tú26/11/199715THXD
10109150281Huỳnh Minh Tú28/01/199715VLXD
11109150282Lê Tú Tú22/02/199715VLXD
12117150080Ngô Châu Anh Tú20/03/199715MT
13111150059Nguyễn Đắc Tú15/08/199715THXD
14109150176Nguyễn Lê Anh Tú21/02/199715X3C
15111150062Võ Công Ty13/09/199715THXD
16118150049Nguyễn Thị Uyên20/05/199715KX1
17111150063Nguyễn Văn Uyên06/10/199715THXD
18117150084Thái Thị Phương Uyên11/04/199715MT
19117150148Trần Quốc Kỳ Văn19/07/199615QLMT
20117150146Đoàn Thị Vân19/10/199715QLMT
21117150147Lê Thị Vân10/07/199715QLMT
22117150149Nguyễn Thị Vi24/02/199715QLMT
23118150101Võ Tường Vi20/11/199715KX2
24109150179Đào Anh Việt17/02/199515X3C
25111130117Hồ Đắc Việt09/08/199413THXD2
26109150288Đinh Thế Vinh18/10/199715VLXD
27109130221Thái Văn Vinh14/09/199513X3C
28109150289Trần Khánh Vinh04/08/199715VLXD
29111150123Phan Công Vĩnh10/10/199715X2
30111150126Nguyễn Công Vương15/08/199715X2
31111150124Đinh Xuân Vũ30/11/199715X2
32109150124Huỳnh Tấn Vũ29/03/199615X3B
33118150050Nguyễn Hoàng Vũ02/11/199715KX1
34109150180Nguyễn Thế Vũ02/02/199715X3C
35109150290Nguyễn Văn Vũ28/02/199715VLXD
36111150125Nguyễn Văn Vũ02/07/199715X2
37111150065Trần Xuân Vũ02/10/199715THXD
38111150066Võ Văn Vững11/08/199715THXD
39111150127Lê Nguyễn Tường Vy30/06/199715X2
40117150085Lê Thị Vy16/08/199715MT
41109150069Trần Quang Vy28/08/199715X3A
42109150291Ngô Thanh Vỹ17/07/199715VLXD
43118150051Nguyễn Hùng Vỹ18/08/199715KX1
44110150101Lương Thanh Xuân12/03/199715X1A
45111150128Nguyễn Hữu Xuân11/06/199215X2
46118150103Nguyễn Thị Thanh Xuân04/05/199515KX2
47117150153Phan Thị Thanh Xuân06/01/199715QLMT
48118150052Giang Thị Yến15/09/199715KX1