Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160135Trường An30/04/199816X1B
2110160137Phan Hữu Ánh08/04/199816X1B
3110160138Lê Văn Quốc Bảo29/04/199816X1B
4110160139Nguyễn Hoàng Bảo06/01/199816X1B
5110130015Lê Hữu Bình09/04/199413X1A
6117160140Tơ Ngôl Chúc18/04/199716QLMT
7110140102Trần Văn Diệu24/10/199614X1B
8117160090Phan Thị Dương26/01/199816QLMT
9109160034Nguyễn Tiến Dũng08/07/199816VLXD
10118160069Trần Tiến Dũng10/08/199816KX2
11117140007Trương Quốc Đại12/04/199614MT
12110140101Nguyễn Phan Hoàng Đạt06/11/199614X1B
13110160144Võ Minh Đăng01/02/199816X1B
14118160016Nguyễn Thị Thúy Hiền08/08/199816KX1
15110140177Nguyễn Thái Hoàn18/02/199614X1C
16111160025Nguyễn Việt Hoàng02/08/199816THXD
17117160107Trần Triệu Linh19/06/199816QLMT
18109150038Bhnươch Mão10/10/199615X3A
19117160050Trần Thị Nhạn10/09/199816MT
20117160056Ngô Thị Hoàng Phúc28/10/199816MT
21118160100Trần Đình Sang07/09/199816KX2
22118160103Phạm Tây26/08/199816KX2
23117160122Lê Văn Thành10/03/199816QLMT
24109120377Nguyễn Vĩnh Thịnh06/01/199312X3C
25118160048Đặng Phước Thời18/05/199816KX1
26111150052Bạch Văn Thương21/05/199715THXD
27111130106Dương Quang Tiến21/07/199513THXD2
28118160051Phạm Phúc Tiến12/04/199716KX1
29118160111Lê Thị Thuỳ Trang01/02/199816KX2
30109150118Trần Văn Trúc26/11/199715X3B
31110160131Châu Hoàng Tuấn17/05/199816X1A
32117160135Nguyễn Thị Phụng Tuyên04/01/199816QLMT
33109150176Nguyễn Lê Anh Tú21/02/199715X3C