Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111160060Đỗ Hoàng An21/06/199816X2
2111160061Hà Vĩnh An10/09/199816X2
3110160210Trần Viết Cảm14/01/199816X1C
4110160211Phạm Tấn Quốc Chính28/10/199816X1C
5110160151Nguyễn Tuấn Dương29/08/199816X1B
6110160150Bùi Văn Dũng17/01/199816X1B
7110160214Đinh Ngọc Đạt24/04/199816X1C
8110160147Phan Văn Đoàn18/02/199816X1B
9110160219Nguyễn Phạm Bảo Đức03/06/199816X1C
10110160152Võ Trung Hạ01/01/199816X1B
11110160155Châu Ngọc Hiếu29/10/199716X1B
12110160156Trần Thanh Hoài24/08/199816X1B
13110160157Nguyễn Đức Minh Hoàng28/07/199716X1B
14109170066Lê Hồ Nhật Huy14/07/199917X3
15110160158Lê Văn Hùng11/03/199816X1B
16110160229Trần Đăng Hùng18/02/199816X1C
17110160166Hoàng Đình Đăng Khoa12/04/199816X1B
18110160168Đặng Huỳnh Lâm11/11/199716X1B
19109160106Lê Minh22/06/199816X3A
20110160173Lê Quang Nghĩa06/10/199816X1B
21109160178Lê Đức Nhân13/08/199716X3B
22110160251Hồ Thiệu Quang28/08/199816X1C
23110160180Huỳnh Tiến Quân24/05/199816X1B
24110160188Huỳnh Hoàng Thái19/05/199816X1B
25110160189Nguyễn Đỗ Thắng02/08/199816X1B
26110160193Tăng Hoàn Thịnh29/04/199816X1B
27111170046Phan Đăng Toàn15/04/199917THXD
28111160115Nguyễn Anh Trí08/10/199816X2
29110160202Huỳnh Quý Tuyển30/11/199816X1B
30110160203Nguyễn Văn Vũ11/11/199716X1B