Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160212Dũ Văn Công25/11/199816X1C
2110160217Hồ Văn Đông02/09/199716X1C
3110160218Lê Hữu Đức04/04/199816X1C
4110160222Đỗ Minh Hải18/08/199816X1C
5110160223Trần Công Hậu12/02/199816X1C
6110160225Hoàng Thanh Hiếu08/12/199816X1C
7110160224Nguyễn Nghĩa Hiệp07/07/199816X1C
8110160226Huỳnh Việt Hoàng20/10/199816X1C
9110160227Trần Đức Hoàng20/01/199716X1C
10110160232Nguyễn Văn Huy12/08/199816X1C
11110160228Nguyễn Văn Hùng04/08/199816X1C
12110160235Lê Quốc Khánh07/12/199816X1C
13110160237Võ Văn Kiệt26/05/199816X1C
14110160239Ngô Ngọc Linh29/11/199816X1C
15110160240Lê Hoành Bảo Lộc01/03/199816X1C
16110160241Dương Minh Luận10/08/199816X1C
17110160245Trần Diện Nhân14/08/199816X1C
18110160246Phan Đình Như27/08/199816X1C
19109160182Lê Văn Hoàng Pháp08/12/199816X3B
20110160254Lê Quang Sang23/06/199816X1C
21110160256Nguyễn Ngọc Sỹ12/09/199816X1C
22110160257Trương Công Đinh Tấn22/02/199816X1C
23110160259Nguyễn Trọng Thanh22/08/199716X1C
24110160260Nguyễn Văn Thành02/11/199716X1C
25110160258Hoàng Văn Thắng15/01/199816X1C
26110160262Huỳnh Minh Thịnh08/05/199816X1C
27110160263Huỳnh Xuân Thọ24/10/199816X1C
28110160265Nguyễn Văn Tiến27/08/199816X1C
29110160267Trần Văn Trí22/12/199816X1C
30110160268Nguyễn Lương Trợ20/02/199816X1C
31110160269Nguyễn Thanh Trung24/03/199816X1C
32110160270Nguyễn Quang Tú16/08/199816X1C
33110160272Lê Văn Việt01/01/199816X1C