Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109170003Trần Hưng Bình15/07/199917VLXD
2110170005Trần Ngọc Bổn28/04/199917X1A
3111170068Nguyễn Tài Hiếu28/03/199917X2
4110170111Bùi Quang Huy29/07/199917X1B
5109170072Phạm Trường Khanh10/06/199917X3
6117170091Nguyễn Thị Tú Nhi15/05/199917QLMT
7117170092Nguyễn Thị Hồng Nhung09/03/199917QLMT
8110170134Nguyễn Văn Phát31/07/199917X1B
9117170093Phạm Văn Phi06/10/199917QLMT
10117170095Đỗ Đoàn Trúc Phương12/01/199917QLMT
11110170135Nguyễn Đăng Hoàng Phúc01/07/199917X1B
12110170140Nguyễn Đình Quốc04/03/199917X1B
13109170092Phạm Viết Quốc02/08/199917X3
14117170098Phan Văn Sơn12/12/199917QLMT
15117170099Nguyễn Thị Minh Tâm06/12/199917QLMT
16117170100Huỳnh Tấn23/06/199917QLMT
17117170102Trương Thị Thu Thảo12/10/199917QLMT
18111170043Phạm Minh Thịện20/03/199917THXD
19109170100Trần Thế Thiện04/04/199917X3
20117170103Phan Minh Thọ07/10/199917QLMT
21117170104Phạm Thị Thuỷ10/03/199917QLMT
22117170105Đào Ngọc Toàn14/05/199917QLMT
23117170106Nguyễn Đức Trí26/10/199917QLMT
24117170107Nguyễn Thị Thanh Trúc10/05/199917QLMT
25110170247Nguyễn Văn Tường27/04/199917X1C
26117170109Dương Phan Anh Tuấn20/10/199917QLMT
27109170112Lê Quốc Tuấn20/11/199917X3
28117170110Phan Thị Thu Uyên09/10/199917QLMT
29117170111Nguyễn Thúy Vi01/07/199917QLMT
30117170114Phan Thị Hồng Vui18/11/199917QLMT
31117170112Chung Tấn Vũ07/11/199917QLMT
32117170115Cao Lê Vy22/12/199917QLMT
33117170116Thái Thị Hiền Vy26/02/199917QLMT
34117170117Nguyễn Thị Như Ý16/05/199917QLMT