Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117170003Trịnh Thị Phương Anh11/11/199917MT
2111150004Huỳnh Thúc Ấn01/11/199715THXD
3117170004Phạm Thị Tố Cẩm07/05/199917MT
4117170005Mai Phước Cường05/06/199917MT
5117170008Nguyễn Lương Đức20/12/199817MT
6117170009Nguyễn Trần Đức22/07/199917MT
7117170010Nguyễn Trung Đức17/11/199917MT
8117170014Nguyễn Thị Hạnh15/11/199917MT
9117170013Dương Thị Bích Hằng30/07/199917MT
10117170012Nguyễn Thị Hà01/11/199917MT
11109150242Nguyễn Viết Hải20/09/199715VLXD
12117170016Đinh Thị Thu Hiền03/10/199917MT
13117170017Huỳnh Thị Ngọc Hiền20/10/199917MT
14117170019Nguyễn Gia Hiếu25/08/199917MT
15117170020Trương Nguyễn Ngọc Hoài10/08/199917MT
16117170021Trần Thị Huế10/05/199917MT
17117170022Trương Thị Mỹ Huệ08/04/199917MT
18117170023Phan Thị Huyền18/03/199817MT
19117170024Lê Công Huynh18/04/199917MT
20117170026Nguyễn Thị Loan08/09/199917MT
21117170027Lê Minh Hải Long25/10/199917MT
22111150031Nguyễn Văn Phi Long13/10/199715THXD
23111150033Lê Thế Duy Nam10/02/199715THXD
24118170102Nguyễn Thị Thúy Ngân18/06/199917KX2
25117170029Lê Thiên Ngọc08/09/199917MT
26117170030Phạm Thị Kim Ngọc09/11/199917MT
27117170031Hoàng Thị Hiệp Như17/05/199917MT
28111150038Cao Phước22/09/199715THXD
29118170112Huỳnh Thị Minh Quý06/09/199917KX2
30109150051Lê Ngọc Cao Sang10/10/199715X3A
31109150052Đinh Hồng Sơn25/01/199715X3A
32117160118Nguyễn Minh Tâm10/11/199816QLMT
33118170128Ngô Thị Thanh Thuỷ13/04/199917KX2
34110130124Đặng Ngọc Tiên23/05/199513X1B
35109140045Trần Tú15/05/199514VLXD