Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111170060Nguyễn Phúc Nguyên Chương20/05/199917X2
2111170062Lại Thành Danh01/12/199917X2
3111170064Nguyễn Tiến Dũng27/08/199917X2
4111170065Nguyễn Thanh Hải26/10/199917X2
5110170188Bùi Quang Hiển28/05/199817X1C
6110170020Nguyễn Trung Hiếu04/06/199917X1A
7111170069Đỗ Thiên Hoài22/10/199917X2
8111170072Đặng Hoàng Long01/07/199917X2
9111170075Nguyễn Thị Nga30/03/199917X2
10110170048Trần Phước Nhật02/03/199917X1A
11117170032Nguyễn Tấn Nhựt29/07/199917MT
12117170033Trần Minh Nhựt15/04/199917MT
13117170034Nguyễn Nhã Hồng Phương20/03/199917MT
14117170035Phan Thị Phượng16/06/199817MT
15109170090Huỳnh Phú15/05/199917X3
16110170223Trần Đình Quân12/08/199917X1C
17117170036Trịnh Ngọc Quân06/03/199917MT
18117170037Nguyễn Thị Như Quỳnh02/08/199917MT
19117170038Tào Viết Sang09/07/199917MT
20117170039Trần Thị Thành Tâm08/03/199917MT
21117170042Nguyễn Văn Thành27/04/199917MT
22117170041Ngô Viết Thắng22/01/199917MT
23111170081Nguyễn Hùng Thịnh12/08/199817X2
24117170043Cao Thị Thu Thùy21/03/199817MT
25117170044Lê Thị Bích Thủy05/10/199917MT
26117170045Nguyễn Minh Tiến14/09/199917MT
27111170082Phan Quốc Tiến07/04/199717X2
28117170047Phạm Trung Tín23/12/199917MT
29109170103Hoàng Ngọc Toàn10/12/199917X3
30117170048Trần Thị Thanh Trà03/03/199917MT
31117170050Ngô Lê Thị Tuyết Trinh30/05/199917MT
32117170049Nguyễn Hoàng Ngọc Trí01/02/199917MT
33109170108Lê Minh Trung02/02/199917X3
34111170083Nguyễn Khắc Tuấn18/08/199917X2
35117170054Đinh Thị Thanh Tuyền12/12/199917MT