Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118170001Hà Hoàng Ân16/09/199917KX1
2118170002Dương Ngọc Bảo28/08/199917KX1
3118170003Nguyễn Xuân Bình12/02/199917KX1
4118170004Lê Thị Ngọc Châu27/02/199917KX1
5111150071Trần Văn Cường05/02/199715X2
6118170006Bùi Thị Lệ Diễm19/08/199917KX1
7110150114Nguyễn Đình Dưỡng30/01/199615X1B
8118170009Trần Lê Duy13/09/199917KX1
9118170010Trần Thị Mỹ Duyên01/05/199917KX1
10118170008Lê Ngọc Dũng30/10/199917KX1
11118170005Lê Chí Đạt13/02/199917KX1
12118170011Thái Trà Giang03/07/199917KX1
13118170013Nguyễn Đình Hạc02/02/199917KX1
14118170014Nguyễn Thị Thu Hằng12/06/199917KX1
15118170012Tăng Thu Hà08/03/199917KX1
16118170017Bùi Minh Hiếu16/09/199917KX1
17118170018Trần Ngọc Hiếu05/10/199917KX1
18118170019Nguyễn Văn Hiệu01/05/199917KX1
19118170020Trần Thị Hồng26/01/199917KX1
20118170021Nguyễn Ngọc Hưng06/02/199917KX1
21118170022Võ Chánh Hữu15/04/199817KX1
22118170026Nguyễn Đăng Khoa20/12/199917KX1
23110150210Bùi Văn Kỳ28/07/199715X1C
24118170028Lê Thị Thanh Lan24/12/199917KX1
25118170027Ngô Đình Khoa Lâm26/03/199917KX1
26118170031Phạm Thị Hồng Mạnh18/06/199917KX1
27118170033Nguyễn Thị Ngọc26/06/199917KX1
28117160047Nguyễn Thị Hồng Ngọc09/02/199816MT
29118170034Dương Khánh Nguyên11/07/199917KX1
30118170036Lê Phan Quỳnh Như21/11/199917KX1
31118170037Đỗ Thị Nhùng10/09/199917KX1
32117140047Trần Thị Quỳnh Ny25/04/199614MT
33118170039Mai Thị Khánh Phương11/06/199917KX1
34118170040Trần Đức Uyên Phương09/04/199917KX1
35111150039Lê Trường Phước04/09/199715THXD
36118170038Thái Hồng Phước31/07/199917KX1
37118160101Trình Công Sơn10/01/199816KX2
38110150084Nguyễn Thịnh01/02/199715X1A
39117160079Phan Đình Anh Tú09/12/199816MT
40111150065Trần Xuân Vũ02/10/199715THXD