Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170113Trần Nguyễn Bá Huy06/04/199917X1B
2110170033Võ Đình Khôi01/05/199917X1A
3110170125Đặng Lỳ27/08/199917X1B
4118170100Thân Thị Ngọc Mai12/03/199917KX2
5110170126Lê Văn Mến12/07/199917X1B
6118170101Trịnh Thị Quỳnh Nga05/11/199917KX2
7110170129Võ Văn Nghĩa11/05/199617X1B
8118170106Nguyễn Hồng Nhung13/01/199917KX2
9118170042Lê Tự Minh Quang15/07/199917KX1
10110170138Hoàng Giữ Quân12/04/199917X1B
11118170041Nguyễn Hồng Quân07/05/199917KX1
12118170043Huỳnh Thanh Quy10/02/199917KX1
13118170044Đinh Thị Ngọc Quyền01/04/199917KX1
14118170046Phạm Thái Sơn22/11/199917KX1
15118170047Nguyễn Văn Tài11/05/199917KX1
16118170051Nguyễn Thị Thay19/11/199917KX1
17118170050Phạm Lê Anh Thảo22/02/199917KX1
18110170061Nguyễn Thanh Thái05/02/199917X1A
19118170117Nguyễn Văn Thắng20/06/199917KX2
20118170052Hoàng Văn Thiện10/05/199917KX1
21118170054Nguyễn Hoàng Minh Thư26/06/199917KX1
22118170057Trương Thị Như Thương08/08/199717KX1
23118170127Võ Thị Hoài Thương25/11/199817KX2
24118170060Võ Thị Thanh Thuyền12/05/199917KX1
25118170058Phan Thị Thanh Thuý04/03/199917KX1
26118170059Võ Trần Phương Thúy04/01/199917KX1
27118170055Hồ Văn Thứ31/08/199817KX1
28118170056Trương Văn Thức23/05/199917KX1
29118170061Nguyễn Ngọc Tin07/09/199917KX1
30110170070Trần Đình Ngọc Trai15/10/199917X1A
31118170064Lê Thị Thùy Trang08/05/199917KX1
32118170063Nguyễn Thị Trâm29/05/199917KX1
33118170065Phan Nguyễn Thục Trinh17/08/199917KX1
34111170052Đỗ Hữu Tuấn10/03/199917THXD
35118170067Phạm Công Tuyền19/10/199917KX1
36110170080Trần Quốc Việt01/07/199917X1A
37110170085Nguyễn Duy Vương29/05/199917X1A
38110170082Lê Quang Vũ09/06/199917X1A
39118170069Ngô Hoàng Nhật Vy01/08/199917KX1
40118170070Đinh Thanh Xuân10/03/199917KX1