Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109140201Tiêu Bảo Bảo30/08/199614X3C
2118170072Hồ Bình16/03/199817KX2
3118170076Nguyễn Thị Diễm26/10/199917KX2
4118170007Trần Thị Diễm16/01/199917KX1
5118170079Đoàn Thị Mỹ Duyên27/06/199917KX2
6118170075Võ Văn Minh Đạt22/05/199917KX2
7118170083Lê Sĩ Hân18/02/199917KX2
8118170086Trần Hồng Hiền15/01/199917KX2
9118170087Nguyễn Chí Hiếu17/12/199917KX2
10118170088Triệu Vũ Hiếu05/02/199917KX2
11118170089Nguyễn Đình Hoan03/06/199917KX2
12118170092Hoàng Ngọc Gia Huy20/05/199917KX2
13118170093Nguyễn Dương Huy19/08/199917KX2
14118170094Trần Ngọc Quang Huy05/10/199917KX2
15118170090Võ Đình Hùng12/10/199917KX2
16118170095Mai Văn Bảo Khánh23/02/199817KX2
17118170097Lê Thị Quỳnh Lan16/11/199917KX2
18118170099Nguyễn Văn Linh20/06/199917KX2
19118170103Nguyễn Thị Ngọc11/09/199817KX2
20118170104Phan Trung Thái Nguyên12/08/199917KX2
21118170105Hoàng Thị Xuân Nhi30/10/199917KX2
22110160177Nguyễn Tấn Phong19/08/199816X1B
23118170108Hồ Vũ Hoàng Phương18/11/199917KX2
24118170107Nguyễn Hồng Phúc06/06/199917KX2
25118170109Trương Văn Minh Quan20/05/199917KX2
26118170110Hoàng Ngọc Quang01/12/199917KX2
27118170111Trịnh Hữu Quang13/06/199917KX2
28118170049Bùi Viết Thanh08/02/199917KX1
29118170120Trương Công Thật02/04/199917KX2
30118170121Lê Trọng Thiên16/04/199917KX2
31118170122Lê Văn Thiệp08/04/199917KX2
32118170123Cao Huỳnh Minh Thư12/02/199917KX2
33110150085Trần Thu01/02/199615X1A
34118170125Lê Văn Thức15/01/199917KX2
35110160266Phạm Minh Toàn25/01/199516X1C
36118170068Trần Văn Việt30/10/199917KX1