Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111170001Lê Việt An01/11/199917THXD
2109170001Lê Tuấn Anh03/10/199917VLXD
3109170002Nguyễn Thiện Anh15/02/199917VLXD
4110140097Phan Văn Bảo22/07/199614X1B
5118150055Lê Xuân Bình22/12/199715KX2
6110140025Trần Ngọc Thanh Châu10/06/199614X1A
7109170004Trần Văn Chinh09/05/199917VLXD
8118170078Đặng Thị Dung01/02/199917KX2
9109170006Phạm Tài Duy15/02/199917VLXD
10109150241Trần Văn Duy24/07/199715VLXD
11109160153Trần Ngọc Đại18/10/199816X3B
12110150187Nguyễn Minh Đạt24/01/199715X1C
13110150025Nguyễn Ngọc Đức27/02/199715X1A
14109170008Đỗ Nguyên Hiển07/12/199917VLXD
15109170011Nguyễn Hồ Tấn Hiếu30/03/199917VLXD
16118160076Trần Đình Hiếu15/07/199816KX2
17109170009Đàm Long Hiệp11/07/199917VLXD
18118170091Lê Thị Hương03/09/199917KX2
19109170012Lê Văn Huy02/07/199917VLXD
20109170014Nguyễn Văn Huy10/05/199917VLXD
21109170017Hoàng Đình Khải28/03/199917VLXD
22109170019Nguyễn Đức Khải25/04/199917VLXD
23111140086Huỳnh Công Khẩn01/01/199514X2A
24118170098Nguyễn Thị Kim Liên05/07/199917KX2
25117160109Trương Quang Lộc06/02/199616QLMT
26111170029Đặng Văn Lượng22/02/199917THXD
27118170032Đinh Thị Kim Ngân24/04/199917KX1
28117160111Lê Đỗ Tuyết Ngân02/01/199816QLMT
29118170114Ngô Thị Sinh03/01/199917KX2
30117150062Đỗ Thị Ngọc Tâm26/08/199615MT
31118160108Nguyễn Kiều Thương26/10/199816KX2
32118170126Nguyễn Quang Thương25/01/199917KX2
33118170129Nguyễn Thị Thanh Thủy13/12/199917KX2
34110160128Nguyễn Văn Trị05/12/199816X1A
35117170113Lê Ngọc Vũ10/08/199917QLMT