Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118150002Phan Đình Xuân An27/03/199715KX1
2111170002Lê Quang Nhật Anh01/12/199917THXD
3118170071Thân Thị Quỳnh Anh11/09/199917KX2
4111170004Nguyễn Đại Bằng18/10/199917THXD
5111170005Trương Quốc Bảo15/04/199917THXD
6109160024Trương Phú Bin17/09/199816VLXD
7111170006Trương Thái Bin14/04/199917THXD
8118170073Phạm Thị Cẩm19/03/199917KX2
9117150022Nguyễn Mạnh Cường13/07/199615MT
10117160015Lê Khánh Dương20/12/199816MT
11111170012Nguyễn Hoàng Dương08/09/199917THXD
12111170014Nguyễn Hữu Duy15/07/199917THXD
13117170064Trần Thị Thùy Duyên11/11/199917QLMT
14111170011Diệp Văn Dũng14/01/199917THXD
15111170007Đoàn Công Đạt15/02/199917THXD
16111170008Lê Tấn Đạt03/11/199817THXD
17111170009Đinh Gia Định14/10/199917THXD
18111170010Vũ Phước Định25/02/199917THXD
19111170015Đặng Trường Giang11/12/199917THXD
20118170082Trương Thị Thúy Hạ16/04/199917KX2
21118170084Phạm Nguyễn Ngân Hạnh12/05/199917KX2
22118170015Trần Thị Phước Hạnh17/12/199917KX1
23118170081Nguyễn Thị Hà12/03/199917KX2
24111170016Lê Tấn Hoàng Hải07/02/199917THXD
25118170085Lê Thị Hảo25/01/199917KX2
26117160100Nguyễn Thị Diệu Huyền22/06/199816QLMT
27117170090Kim Ngọc Quỳnh Nhi27/11/199917QLMT
28117170096Phan Mai Phương18/08/199917QLMT
29118170113Lê Thị Diễm Quỳnh09/12/199917KX2
30117140055Phạm Văn Réo30/12/199214MT
31111140102Trần Công Sâm18/05/199614X2A
32118170116Trương Nhật Tâm06/06/199917KX2
33117170040Nguyễn Công Tân27/11/199917MT
34117160120Phạm Thị Hồng Thắm22/06/199816QLMT
35117160073Nguyễn Thị Thanh Thúy30/06/199816MT
36109160071Võ Thanh Tiền13/07/199816VLXD
37117170046Phan Trọng Tin24/09/199917MT
38118170134Lê Thị Việt Trinh19/06/199917KX2
39118170135Nguyễn Đình Trọng01/08/199917KX2
40118170138Đỗ Thị Phương Vy12/04/199917KX2