Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111170058Nguyễn Quốc Bảo01/06/199917X2
2110170175Nguyễn Văn Bương10/06/199817X1C
3111170061Lương Quốc Cường25/12/199917X2
4111170017Phạm Ngọc Hải02/01/199917THXD
5111170021Nguyễn Kim Huy21/09/199917THXD
6111170023Phạm Minh Huynh31/10/199917THXD
7110170199Ngô Quang Khải23/07/199917X1C
8111170024Dương Quang Khánh01/03/199917THXD
9111170025Lê Tấn Kiên16/10/199917THXD
10111170026Nguyễn Đức Tùng Lâm30/10/199917THXD
11110170035Nguyễn Văn Lâm15/06/199917X1A
12111170027Lê Văn Linh08/08/199917THXD
13110170038Nguyễn Văn Long02/01/199917X1A
14110170122Phan Ngọc Lợi29/03/199817X1B
15109170078Dương Danh Lương08/08/199917X3
16111170028Nguyễn Thành Luân21/06/199917THXD
17111170030Trần Phước Luyện06/11/199917THXD
18111170031Hồ Văn Minh23/04/199817THXD
19111170032Bùi Trọng Nghĩa10/08/199917THXD
20110170218Trần Anh Nhật15/11/199917X1C
21111170034Phan Nhuận27/06/199917THXD
22111170035Võ Thị Nhung06/03/199917THXD
23111170036Nguyễn Mai Phương07/06/199917THXD
24110170139Nguyễn Đình Quang24/01/199917X1B
25111170037Nguyễn Phước Quang02/08/199917THXD
26111170039Bùi Thanh Sơn06/03/199917THXD
27110170059Lê Xuân Sơn10/04/199917X1A
28109170095Lê Văn Trường Tây28/06/199917X3
29111170040Trần Viết Ngọc Thái17/03/199917THXD
30110170062Nguyễn Hữu Thắng25/09/199917X1A
31111170041Bùi Thế Thiên09/07/199917THXD
32111170045Huỳnh Phúc Tín14/08/199917THXD
33111170048Huỳnh Nhật Triệu10/10/199917THXD
34111170047Trần Hồ Trí04/08/199917THXD
35111170049Lê Hữu Trường19/07/199717THXD
36110170249Nguyễn Tuấn Việt17/03/199917X1C
37110170081Võ Quang Vinh08/11/199917X1A
38111170054Nguyễn Đình Vương26/08/199917THXD
39111170055Trần Hữu Ý24/02/199917THXD