Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109170060Huỳnh Huy Hoàng05/11/199917X3
2109170061Trần Ngọc Minh Hoàng28/08/199917X3
3109170064Trần Ngọc Minh Hưng07/03/199917X3
4109170065Trần Văn Hưng06/05/199917X3
5109170068Võ Đình Huy15/07/199917X3
6109170062Nguyễn Văn Hùng08/07/199917X3
7109170071Nguyễn Công Khanh05/01/199917X3
8109170069Văn Đức Khải09/02/199917X3
9109170073Đỗ Trường Khánh12/04/199917X3
10109170074Nguyễn Xuân Khánh08/01/199617X3
11109170076Đào Trọng Long18/08/199917X3
12109170077Nguyễn Dương Tiểu Long18/09/199917X3
13109170079Lê Minh Lý25/09/199917X3
14109170081Nguyễn Đình Vũ Nam19/09/199917X3
15109170082Tôn Thất Bảo Nam29/09/199917X3
16109170083Lê Trọng Nghĩa30/03/199717X3
17109170084Nguyễn Thị Nguyệt24/09/199917X3
18109170086Phạm Duy Nhân02/03/199917X3
19109170087Trần Đình Nhất17/08/199917X3
20109170088Nguyễn Khoa Đăng Pháp05/09/199917X3
21109170089Đoàn Đại Phong10/01/199917X3
22109170091Hồ Nhật Quân23/11/199917X3
23109170093Trần Ngọc Quý16/07/199917X3
24109170099Trần Phước Quang Thành17/11/199917X3
25109170097Đặng Dương Công Thắng08/11/199917X3
26109170101Nguyễn Văn Thịnh02/06/199917X3
27109170102Hoàng Văn Tỉnh22/03/199917X3
28109170105Phạm Đình Triều04/12/199517X3
29109170104Võ Lê Anh Trí07/08/199917X3
30109170106Lương Văn Trông12/07/199917X3
31109170107Huỳnh Đức Trung22/01/199917X3
32109170111Đinh Công Tuấn02/06/199917X3
33109170113Nguyễn Anh Tuấn16/05/199917X3
34109170115Phạm Anh Tuấn22/01/199917X3
35109170116Lê Văn Tùng13/08/199917X3
36109170117Võ Viết Tùng02/11/199917X3
37109170109Đinh Nguyên Tú07/06/199917X3
38109170110Phan Ngọc Tú29/07/199917X3
39109170120Phạm Hoàng Vũ12/01/199917X3