Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170171Lê Đình Tú Anh16/11/199917X1C
2110170172Trịnh Hoàng Anh11/03/199917X1C
3111170056Đào Quốc Bảo03/11/199917X2
4111170057Lê Văn Quốc Bảo07/10/199917X2
5110170176Võ Văn Chung11/02/199917X1C
6109170051Hoàng Tùng Dương03/06/199917X3
7110170186Trần Kiêm Duy03/05/199917X1C
8110170183Nguyễn Đức Dũng24/08/199917X1C
9110170178Huỳnh Quốc Đạt10/03/199917X1C
10111170063Lê Văn Phát Đạt26/09/199917X2
11109170047Phạm Thành Đạt08/01/200017X3
12111170067Đặng Duy Trường Hậu24/07/199917X2
13110170189Nguyễn Phước Hiếu05/01/199917X1C
14110170191Nguyễn Hải Hoàng16/07/199917X1C
15109170059Lê Hổ06/12/199917X3
16110170195Trương Đức Hưng08/10/199917X1C
17110170196Bùi Quốc Huy23/07/199917X1C
18109170066Lê Hồ Nhật Huy14/07/199917X3
19110170197Nguyễn Ngọc Huy15/11/199917X1C
20110170194Nguyễn Bá Hùng21/10/199917X1C
21109170070Vũ Văn Khang08/02/199917X3
22110170215Hồ Bảo Ngọc26/11/199917X1C
23110170220Phạm Văn Phong08/05/199917X1C
24110170224Nguyễn Phú Quang16/08/199917X1C
25110170142Mai Văn Sĩ05/11/199917X1B
26110170152Ngô Văn Tín10/04/199917X1B
27110170240Dương Minh Trọng14/12/199917X1C
28110170158Đặng Thanh Trường26/04/199917X1B
29110170157Đỗ Thành Trung21/08/199917X1B
30110170242Nguyễn Hoàng Trung28/10/199917X1C
31110170162Võ Quang Tùng18/12/199917X1B
32111170084Phạm Thanh Vũ06/06/199917X2