Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105150228Nguyễn Ngọc An21/07/199715TDH1
2109150126Trần Lê Bình An01/01/199615X3C
3105150129Lê Dương Quốc Anh23/07/199715D3
4105160002Lê Hoàng Anh06/04/199816D1
5105130145Lê Thị Anh27/09/199513D3
6105150074Lê Văn Anh10/03/199715D2
7102150019Mai Văn Anh12/05/199715T1
8104150002Nguyễn Đức Anh24/09/199715N1
9105150130Nguyễn Sĩ Tuấn Anh11/12/199715D3
10105150014Nguyễn Tuấn Anh08/06/199715D1
11102150084Phạm Tuấn Anh08/11/199615T2
12105130080Trương Quang Anh10/03/199513D2
13102150147Đoàn Long Ẩn26/06/199715T3
14105150231Lê Công Bằng09/03/199715TDH1
15105150232Đặng Văn Bảo25/05/199715TDH1
16105150131Hoàng Công Bảo30/07/199715D3
17105130081Mai Tấn Bảo14/07/199413D2
18111150006Nguyễn Văn Bảo18/06/199715THXD
19104150079Trần Gia Bảo25/03/199715N2
20109150073Trần Gia Bảo16/01/199615X3B
21106150005Trương Thái Bảo20/08/199715DT1
22106150083Văn Phú Bảo07/11/199615DT2
23104150003Phan Thanh Bách04/08/199615N1
24105150015Chế Viết Bình03/05/199715D1
25105140013Hoàng Đăng Bình20/08/199614D1
26105150234Hoàng Trọng Bình13/01/199715TDH1
27102150085Nguyễn Đình Bình28/06/199715T2
28104150004Nguyễn Phước Bình01/06/199615N1
29105150236Võ Đức Bình21/10/199615TDH1
30105150076Đoàn Lương Bửu13/05/199715D2
31105150016Nguyễn Hữu Cao28/03/199715D1
32105150132Lê Văn Cảm10/02/199715D3
33104150080Hoàng Đình Chiến06/02/199715N2
34105150077Trần Văn Chiến06/08/199715D2
35105150238Trịnh Đình Chiến25/05/199715TDH1
36105130082Đào Văn Chí13/07/199513D2
37107150199NguyễN Quang Chức16/05/199615H5
38102150022Phạm Minh Chương20/11/199715T1
39104150006Nguyễn Thành Chung02/02/199715N1
40105130924Nguyễn Thành Công10/10/199513D1VA