Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105150078Trần Văn Công16/02/199615D2
2105150134Trương Thanh Công16/04/199715D3
3105150133Lê An Mai Cơ23/12/199715D3
4102150087Ngô Minh Cương27/11/199715T2
5105150240Bạch Đình Quốc Cường10/05/199715TDH1
6102150023Nguyễn Hữu Cường31/12/199715T1
7102150024Phan Văn Cường24/10/199615T1
8105150018Trần Văn Cường10/08/199715D1
9111150012Võ Viết Cường03/06/199715THXD
10102150025Đặng Xuân Danh10/02/199715T1
11105150080Trịnh Công Danh12/06/199715D2
12102150090Triệu Tấn Danh09/01/199715T2
13105130925Đặng Phúc Dào03/06/199513D1VA
14107150202Hoàng Ngọc Quỳnh Di20/08/199715H5
15104150085Nguyễn Công Diển22/02/199715N2
16105150249Hà Văn Hoàng Diện22/09/199715TDH1
17102150026Trần Thị Xuân Diệu02/05/199715T1
18104150089Huỳnh Tấn Dương24/08/199715N2
19105150141Nguyễn Công Dương24/01/199715D3
20106150009Trương Quang Du26/03/199715DT1
21105150139Nguyễn Hữu Duẫn25/03/199715D3
22102140018Nguyễn Thị Phương Dung08/04/199514T1
23106150014Đỗ Thành Nhật Duy11/03/199715DT1
24104150090Lê Trần Duy15/10/199715N2
25105150025Nguyễn Hà Duy02/06/199715D1
26104150016Đinh Thanh Duyên28/03/199715N1
27105130926Dương Đức Dũng20/04/199513D1VA
28106150011Huỳnh Tấn Dũng08/10/199715DT1
29105130152Mai Đăng Dũng03/04/199513D3
30106150012Trần Quang Dũng04/07/199715DT1
31105150079Đào Ngọc Đại09/10/199715D2
32110130153Trần Minh Đại10/05/199513X1C
33102150089Trần Quốc Đại26/01/199715T2
34105150136Bùi Thức Đạt25/02/199715D3
35105150020Hàng Quốc Đạt22/03/199715D1
36105150243Ngô Đức Hoàng Đạt23/07/199715TDH1
37105150081Ngô Thời Đạt29/05/199715D2
38104150008Nguyễn Cao Đạt22/01/199515N1
39105150137Nguyễn Đình Đạt14/06/199715D3
40105140332Nguyễn Đức Đạt03/01/199614TDH2
41105150021Nguyễn Thành Đạt06/01/199615D1