Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105150082Phạm Tuấn Đạt05/04/199715D2
2109150077Trần Công Đạt30/01/199715X3B
3104150084Trần Trọng Đạt04/10/199715N2
4105130084Trương Công Thành Đạt26/05/199513D2
5109150076Trần Đăng20/10/199715X3B
6105150135Đào Hữu Đan23/10/199715D3
7105130927Nguyễn Mạnh Đàn04/03/199413D1VA
8106150087Trần Ngọc Đảm03/01/199615DT2
9102150091Nguyễn Công Định28/01/199715T2
10105150250Đào Xuân Điệp29/11/199715TDH1
11104150010Lê Văn Đính20/06/199615N1
12104150011Hoàng Phương Đông21/04/199515N1
13102150027Hoàng Trọng Minh Đức16/01/199715T1
14105150251Huỳnh Đức11/01/199715TDH1
15105150140Nguyễn Đình Minh Đức10/09/199715D3
16105150252Phạm Lê Đức12/12/199715TDH1
17104150088Trần Văn Đức12/09/199515N2
18105150024Trương Đình Minh Đức30/12/199615D1
19105130087Võ Minh Đức05/03/199513D2
20107150206Lê Trọng Trường Giang23/06/199715H5
21105150086Phan Văn Giang19/12/199615D2
22105130928Lê Văn Giáp24/06/199513D1VA
23104150018Cao Hữu Hạnh21/06/199615N1
24107150208Trần Văn Hạnh26/01/199415H5
25102150030Dương Hồng Hà13/06/199715T1
26102150094Nguyễn Khánh Hà12/02/199715T2
27104150093Hoàng Văn Hào01/01/199615N2
28105150026Nguyễn Văn Hào20/08/199715D1
29105150087Vương Đình Hào30/04/199715D2
30106150167Đỗ Minh Hải22/03/199615DT3
31105150142Hoàng Hải13/01/199715D3
32105150254Tô Chí Hải01/05/199715TDH1
33104150017Nguyễn Ngọc Hãi10/07/199715N1
34104150019Chu Đức Hậu14/08/199715N1
35105130092Đoàn Công Hậu25/06/199513D2
36107150209Nguyễn Ngọc Hải Hậu14/10/199615H5
37105130929Hà Thị Hiền06/09/199313D1VA
38105150143Nguyễn Thị Hiền14/12/199615D3
39106150018Đoàn Quang Hiển17/09/199515DT1
40105150027Nguyễn Công Thế Hiển29/03/199715D1
41102150032Nguyễn Đức Hiển27/10/199715T1