Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104150094Phạm Ngọc Hiến08/08/199715N2
2104150020Đặng Văn Minh Hiếu09/10/199615N1
3107150213Lê Thị Minh Hiếu25/03/199715H5
4105140283Ngô Ngọc Hiếu23/03/199614TDH1
5105130026Nguyễn Minh Hiếu22/03/199513D1
6105140184Nguyễn Văn Hiếu20/02/199614D3
7102150033Nguyễn Văn Nhị Hiếu03/05/199715T1
8105150144Phan Thế Hiếu24/12/199615D3
9102150096Bùi Văn Hiệp10/11/199715T2
10107150211Lương Ngọc Hiệp05/11/199715H5
11105130093Trần Đình Hiệp08/03/199513D2
12106150019Hoàng Xuân Hiệu25/12/199715DT1
13121150093Nguyễn Tiến Hồng04/10/199715KT2
14102150036Từ Anh Hồng12/12/199715T1
15102150034Nguyễn Đình Hoan24/08/199715T1
16105150089Chế Viết Hoà08/11/199715D2
17105150029Bùi Việt Hoài25/05/199715D1
18105130156Lê Cao Hoài28/06/199513D3
19107150215Võ Thanh Hoài22/10/199715H5
20102150098Võ Như Hoàn08/01/199715T2
21106150171Đỗ Minh Hoàng01/02/199715DT3
22105150030Lê Huy Hoàng21/03/199715D1
23102150163Lê Minh Hoàng18/11/199715T3
24105150091Ngô Văn Hoàng15/12/199615D2
25106150021Nguyễn Đăng Hoàng12/03/199715DT1
26105150262Nguyễn Đình Hoàng21/02/199715TDH1
27105150263Nguyễn Đức Hoàng09/09/199715TDH1
28107150295Nguyễn Viết Hoàng28/09/199715SH
29105150146Phạm Minh Hoàng20/08/199715D3
30105130930Phan Viết Hoàng30/08/199513D1VA
31104150021Trần Kim Hoàng22/10/199715N1
32104150096Võ Tiến Hoàng16/05/199715N2
33107150217Võ Văn Hoàng10/05/199715H5
34107150214Đinh Hòa20/12/199715H5
35105150031Ngô Đình Hội06/08/199715D1
36105150092Trần Tấn Hội16/04/199715D2
37106120165Hồ Văn Hưng28/09/199112DT4
38107150222Lê Quang Hưng17/06/199415H5
39105130096Nguyễn Lương Hưng14/10/199513D2
40105150032Phạm Ngọc Hưng13/03/199715D1
41104150024Trần Đình Hưng18/08/199715N1