Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106150176Hồ Xuân Hương16/11/199615DT3
2102150101Mai Thị Hương20/08/199715T2
3104150099Nguyễn Văn Hướng20/04/199715N2
4105130931Hà Thị Huệ11/10/199513D1VA
5107150218Nguyễn Thị Minh Huệ23/02/199715H5
6102150039Đặng Đôn Huy11/08/199715T1
7105130030Hồ Bảo Anh Huy23/09/199513D1
8105150093Hoàng Trọng Quốc Huy11/05/199715D2
9105150148Hoàng Văn Huy07/05/199715D3
10104150100Huỳnh Nguyễn Huy26/07/199715N2
11105140288Nguyễn Anh Huy04/06/199614TDH1
12105150267Nguyễn Duy Huy22/12/199615TDH1
13102150103Nguyễn Đức Quang Huy14/10/199715T2
14107150223Nguyễn Khánh Huy03/12/199715H5
15104150026Nguyễn Lê Quốc Huy26/04/199615N1
16102150041Nguyễn Văn Quang Huy14/03/199715T1
17106150029Phan Trần Quốc Huy04/08/199715DT1
18104140152Phùng Nhật Huy24/02/199614NL
19105150033Trần Thế Huy22/10/199715D1
20117150039Nguyễn Khánh Huyền04/02/199715MT
21105150094Lý Quảng Huỳnh22/04/199715D2
22105140287Đào Xuân Hùng26/10/199614TDH1
23102150037Đặng Bá Hùng17/10/199615T1
24104150022Hà Văn Hùng05/03/199515N1
25108150009Huỳnh Ngọc Hùng24/10/199715SK
26102150100Ngô Minh Hùng10/07/199715T2
27107150219Nguyễn Đăng Hùng06/10/199715H5
28105130932Trần Huy Hùng06/02/199513D1VA
29105130933Trần Quốc Hùng10/01/199513D1VA
30104150023Trần Thư Hùng10/10/199715N1
31111150084Đào Đình Hữu01/09/199515X2
32105150034Ksor Hwin29/03/199515D1
33107150225Hoàng Thị Khai14/01/199615H5
34105130101Nguyễn Hữu Khanh16/10/199513D2
35104150027Nguyễn Đăng Khải19/09/199715N1
36102150105Nguyễn Đình Khải02/01/199715T2
37104150102Phan Dương Khải05/09/199615N2
38105140039Phan Ngọc Khải26/04/199614D1
39121150025Vũ Ngô Khải20/12/199715KT1
40105130033Đinh Bá Khánh04/06/199513D1
41105150035Hồ Nhật Khánh22/10/199715D1